Đặc khu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị hành chính đặc biệt, có ý nghĩa quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự.
Ví dụ:
Chính phủ đang xem xét thành lập một đặc khu ở vùng cửa ngõ phía đông.
Nghĩa: Đơn vị hành chính đặc biệt, có ý nghĩa quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nói hòn đảo này có thể trở thành một đặc khu để phát triển du lịch.
- Trong bản đồ, đặc khu được tô màu khác để dễ nhận biết.
- Bạn Lan kể quê ngoại gần một đặc khu nên đường sá rất mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nhà đầu tư quan tâm khi một nơi được quy hoạch thành đặc khu kinh tế.
- Bài báo phân tích vì sao đặc khu thường có quy định riêng để thu hút nhân lực.
- Trong giờ lịch sử, chúng em thảo luận vai trò chiến lược của một đặc khu ven biển.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đang xem xét thành lập một đặc khu ở vùng cửa ngõ phía đông.
- Đặc khu không chỉ là chuyện ưu đãi kinh tế, mà còn là bài toán quản trị dài hạn.
- Khi an ninh khu vực biến động, vị trí của đặc khu bỗng trở thành điểm tựa chiến lược.
- Trong cuộc họp, anh nhấn mạnh: đặc khu chỉ phát huy nếu thể chế minh bạch và hạ tầng thông suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề chính trị hoặc kinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế hoặc khi thảo luận về các chính sách phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, kinh tế và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính trị và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khu vực có vai trò đặc biệt trong phát triển kinh tế hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự hiểu biết rõ ràng về khái niệm này.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh cụ thể để chỉ rõ vị trí của đặc khu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm như "khu kinh tế" hoặc "khu công nghiệp"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và kinh tế khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc khu kinh tế", "đặc khu hành chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quan trọng"), động từ ("phát triển"), hoặc danh từ khác ("kinh tế", "hành chính").

Danh sách bình luận