Đa thần
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem thuyết đa thần.
Ví dụ:
Tôn giáo này được xem là đa thần.
Nghĩa: Xem thuyết đa thần.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền này gắn với tín ngưỡng đa thần của làng.
- Trong truyện, dân làng theo tôn giáo đa thần nên thờ nhiều vị thần.
- Bức tranh vẽ lễ hội của một cộng đồng đa thần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nền văn hóa cổ đại ấy mang màu sắc đa thần, nên chuyện thần thoại rất phong phú.
- Tác giả mô tả xã hội đa thần qua những nghi lễ thờ phụng khác nhau.
- Trong môn Lịch sử, chúng em học về tôn giáo đa thần và cách nó ảnh hưởng đến đời sống người xưa.
3
Người trưởng thành
- Tôn giáo này được xem là đa thần.
- Ở không ít vùng, hệ thống tín ngưỡng đa thần hòa trộn với phong tục địa phương, tạo nên một đời sống tinh thần linh hoạt.
- Khi đọc sử, ta thấy thế giới đa thần mở ra một bầu trời biểu tượng, nơi mỗi lực lượng tự nhiên đều có tiếng nói.
- Nghiên cứu văn hóa đa thần giúp giải thích vì sao con người gán ý nghĩa thiêng liêng cho mưa nắng, mùa màng, và cả số phận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả các nền văn hóa hoặc tín ngưỡng trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu tôn giáo, nhân học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống tín ngưỡng có nhiều thần linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đa thần giáo" - danh từ chỉ hệ thống tín ngưỡng.
- Không nên dùng để chỉ các tôn giáo đơn thần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các khái niệm tôn giáo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả một danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đa thần giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "tín ngưỡng đa thần", "tôn giáo đa thần".

Danh sách bình luận