Dã ngoại
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở nói xa doanh trại, xa địa điểm dân cư, không có công sự vững chắc (nói về hoạt động của quân đội).
Ví dụ:
Tiểu đoàn bước vào giai đoạn huấn luyện dã ngoại ở khu rừng thưa.
Nghĩa: Ở nói xa doanh trại, xa địa điểm dân cư, không có công sự vững chắc (nói về hoạt động của quân đội).
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị tổ chức diễn tập dã ngoại giữa vùng đồi vắng.
- Đêm dã ngoại, các chú bộ đội căng lều ngay bên bìa rừng.
- Buổi hành quân dã ngoại đi qua cánh đồng rộng, không có nhà dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học kể về một trận đánh dã ngoại diễn ra trên bãi cát hoang, không hề có công sự.
- Trung đội luyện bắn dã ngoại để quen địa hình thật, gió thổi tạt làm khó ngắm.
- Trong ký sự chiến trường, anh miêu tả sinh hoạt dã ngoại với bếp dã chiến và vọng gác tạm.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đoàn bước vào giai đoạn huấn luyện dã ngoại ở khu rừng thưa.
- Chiến thuật dã ngoại buộc đơn vị dựa vào cơ động và ngụy trang thay cho hầm hào kiên cố.
- Đêm dã ngoại, họ thay phiên canh gác, nghe lá khô lạo xạo như nhịp đồng hồ của rừng.
- Chỉ thị yêu cầu tổ chức kiểm tra bắn dã ngoại để đánh giá bản lĩnh khi thiếu chỗ trú ẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về chiến tranh hoặc quân đội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất không ổn định, tạm thời của hoạt động quân sự.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động quân sự không có công sự vững chắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dã ngoại" danh từ chỉ hoạt động vui chơi ngoài trời.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Không dùng từ này để chỉ các hoạt động ngoài trời thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoạt động dã ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hoạt động, khu vực), ít khi đi kèm với phó từ.

Danh sách bình luận