Đá gà

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Làm việc nào đó một chút cho có chuyện, không thật sự quan tâm.
Ví dụ: Anh ta chỉ đá gà công việc, làm vài động tác rồi thôi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Làm việc nào đó một chút cho có chuyện, không thật sự quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ đá gà vài dòng vào vở rồi chạy ra sân chơi.
  • Cậu ấy đá gà làm bài, viết vài chữ là ngẩng đầu nhìn quanh.
  • Bé lau bàn kiểu đá gà, chùi qua loa rồi bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy làm thí nghiệm kiểu đá gà, ghi chép sơ sài rồi cất dụng cụ.
  • Nhóm trưởng chỉ đá gà góp ý, nói vài câu chiếu lệ rồi kết thúc họp.
  • Cậu làm bài văn đá gà, mở bài cho có rồi bỏ dở ý chính.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chỉ đá gà công việc, làm vài động tác rồi thôi.
  • Họp thì họp, nhưng nhiều người đá gà phát biểu, nói chiếu lệ cho xong phần mình.
  • Nếu chỉ đá gà tập luyện, cơ thể sẽ không bao giờ tiến bộ.
  • Đừng đá gà với cảm xúc của người khác, vì sự hời hợt dễ làm người ta tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Làm việc nào đó một chút cho có chuyện, không thật sự quan tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm thật
Từ Cách sử dụng
đá gà Khẩu ngữ, thể hiện thái độ thiếu nghiêm túc, không quan tâm thực sự, chỉ làm cho có lệ hoặc để giết thời gian. Ví dụ: Anh ta chỉ đá gà công việc, làm vài động tác rồi thôi.
làm thật Khẩu ngữ, trung tính, nhấn mạnh sự nghiêm túc, thật lòng, có đầu tư. Ví dụ: Lần này anh ấy làm thật chứ không phải đùa nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm việc qua loa, không tập trung.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không nghiêm túc, thiếu trách nhiệm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán ai đó làm việc không cẩn thận.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "làm qua loa" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu quan tâm.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đá gà một chút rồi đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "một chút", "chút xíu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...