Dã
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm giảm, làm mất tác dụng của chất, thường là cổ hại, đã hấp thu vào trong cơ thể.
Ví dụ:
Bác sĩ cho thuốc để dã độc trong máu.
Nghĩa: Làm giảm, làm mất tác dụng của chất, thường là cổ hại, đã hấp thu vào trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy thuốc cho em bé uống thuốc để dã nọc ong.
- Bà nội nấu nước lá cho tôi uống để dã mùi thuốc tẩy trong miệng.
- Mẹ bảo uống sữa ấm để dã vị đắng còn vương nơi lưỡi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ truyền dịch để dã độc rượu mà anh ấy lỡ uống quá đà.
- Người làng hay dùng nước gạo rang để dã vị khói bám trong cổ sau khi hít phải.
- Cô dặn ăn nhẹ và uống nhiều nước chanh để dã thuốc ngủ còn tác dụng.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ cho thuốc để dã độc trong máu.
- Anh ấy uống than hoạt tính để dã chất hóa học vừa nuốt phải, lòng vẫn phập phồng.
- Sau cơn say, bát cháo nóng giúp dã rượu, kéo người ta về lại tỉnh táo.
- Người thầy thuốc già dùng toa lá vườn để dã nọc, lời dặn chậm rãi mà chắc nịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm giảm, làm mất tác dụng của chất, thường là cổ hại, đã hấp thu vào trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
giải độc khử độc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dã | Trung tính, chuyên ngành y học, sinh học Ví dụ: Bác sĩ cho thuốc để dã độc trong máu. |
| giải độc | Trung tính, chuyên ngành y học, sinh học Ví dụ: Gan có chức năng giải độc cho cơ thể. |
| khử độc | Trung tính, chuyên ngành y học, sinh học Ví dụ: Hệ thống lọc nước giúp khử độc kim loại nặng. |
| tích tụ | Trung tính, chuyên ngành y học, sinh học Ví dụ: Chất độc tích tụ lâu ngày trong cơ thể gây bệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc khoa học liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về giải độc hoặc điều trị bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình làm giảm tác dụng của chất độc trong cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải độc" nhưng "dã" thường chỉ quá trình tự nhiên hoặc sinh học.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dã độc tố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất độc hoặc tác nhân cần loại bỏ, ví dụ: "dã thuốc", "dã độc".
