Dạ cửa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt dưới của thanh khuôn cửa phía trên.
Ví dụ :
Thợ mộc đo lại dạ cửa trước khi lắp cánh mới.
Nghĩa: Mặt dưới của thanh khuôn cửa phía trên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ngước lên, thấy mạng nhện bám ở dạ cửa.
- Mẹ bảo con lau dạ cửa cho sạch bụi.
- Con chim sẻ đậu tạm ở dạ cửa rồi bay đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió thổi làm dạ cửa kẽo kẹt, báo hiệu ngôi nhà đã cũ.
- Tớ treo chiếc chuông gió ngay sát dạ cửa để nghe tiếng leng keng.
- Buổi tối, ánh đèn hắt lên dạ cửa, lộ ra vệt sơn bong tróc.
3
Người trưởng thành
- Thợ mộc đo lại dạ cửa trước khi lắp cánh mới.
- Nhìn vệt ám khói trên dạ cửa, tôi biết bếp đã từng đặt sát cửa ra vào.
- Cô treo bùa bình an ở dạ cửa, như một thói quen từ ngôi nhà cũ.
- Mỗi lần ngẩng đầu, tôi vẫn thấy dạ cửa sẫm màu thời gian, lặng im kể chuyện nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết cấu trúc cửa trong xây dựng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của cửa nếu không quen thuộc với thuật ngữ xây dựng.
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến, cần dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dạ cửa", "một dạ cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một) và tính từ mô tả (mới, cũ).

Danh sách bình luận