Cứt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân của người hoặc động vật.
Ví dụ: Đừng dẫm vào cứt chó ngoài vỉa hè.
Nghĩa: Phân của người hoặc động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dặn con không chạm vào cứt chó ngoài sân.
  • Bé mèo đi cứt vào trong khay cát.
  • Thấy cứt chim trên ghế, em lấy khăn lau sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi dã ngoại, tụi mình tránh ngồi gần chỗ có cứt bò để khỏi bẩn.
  • Bác bảo vệ nhắc học sinh không để chó thả rông bậy, kẻo sân trường toàn cứt.
  • Trong chuồng, cứt gà phải dọn hằng ngày để đỡ mùi hôi.
3
Người trưởng thành
  • Đừng dẫm vào cứt chó ngoài vỉa hè.
  • Một buổi sáng mưa, con hẻm loang lổ bùn và cứt, mùi hăng xộc lên khó chịu.
  • Nhà có trẻ nhỏ, chỉ sơ sẩy là đã có cứt bỉm nằm chình ình giữa phòng khách.
  • Trong trang trại, quản lý phân chuồng—từ cứt bò đến cứt gà—là việc không ai muốn nhưng phải làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân của người hoặc động vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứt Khẩu ngữ, thô tục, biểu thị sự khinh bỉ hoặc ghê tởm. Ví dụ: Đừng dẫm vào cứt chó ngoài vỉa hè.
phân Trung tính, khoa học, trang trọng Ví dụ: Phân bón hữu cơ rất tốt cho cây trồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm có phong cách hiện thực hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ thay thế như "phân".
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái thô tục, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ lịch sự.
  • Thường được thay thế bằng từ "phân" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "phân" ở mức độ trang trọng và lịch sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứt chó", "cứt gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hôi, thối) hoặc động từ (dọn, đổ).
phân chất thải rác cặn bùn đất tro bụi dơ bẩn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...