Cương quyết
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính thần quyết không để cho ý định của mình bị lung lay dù gặp trở lực.
Ví dụ:
Tôi cương quyết từ chối ký vào bản hợp đồng không rõ ràng.
Nghĩa: Có tính thần quyết không để cho ý định của mình bị lung lay dù gặp trở lực.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cương quyết không bỏ cuộc khi làm bài khó.
- Cậu bé cương quyết bảo vệ ý kiến của mình trong trò chơi nhóm.
- Em cương quyết tập bơi mỗi ngày dù nước lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng cương quyết giữ nguyên kế hoạch ôn tập, dù lịch thay đổi.
- Cô ấy cương quyết nói không với gian lận, kể cả khi mọi người rủ rê.
- Minh cương quyết tập luyện cho giải chạy, dù mưa gió làm nản lòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi cương quyết từ chối ký vào bản hợp đồng không rõ ràng.
- Chị ấy cương quyết rời khỏi vùng an toàn để bắt đầu công việc mới.
- Anh cương quyết bảo vệ ranh giới của mình, dù lời nài nỉ rất khéo.
- Giữa những tiếng xao động, cô cương quyết đi theo lựa chọn đã suy xét kỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính thần quyết không để cho ý định của mình bị lung lay dù gặp trở lực.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cương quyết | Mạnh; sắc thái kiên định, dứt khoát; trung tính–trang trọng; thường trong phát ngôn chính thức Ví dụ: Tôi cương quyết từ chối ký vào bản hợp đồng không rõ ràng. |
| kiên quyết | Mạnh, trang trọng, rất phổ biến; nghĩa trùng khít Ví dụ: Chính quyền kiên quyết xử lý sai phạm. |
| quyết liệt | Mạnh, nhấn vào mức độ dứt khoát và gay gắt; trang trọng Ví dụ: Đội bóng thi đấu quyết liệt đến phút cuối. |
| dứt khoát | Trung tính, nhấn rõ ràng không do dự; phổ thông Ví dụ: Cô ấy dứt khoát từ chối lời mời. |
| do dự | Nhẹ–trung tính; biểu thị thiếu quyết tâm; phổ thông Ví dụ: Anh ta do dự trước quyết định quan trọng. |
| do project | Trung tính; thiếu kiên định, hay đổi ý; phổ thông Ví dụ: Cậu ấy do project trước áp lực dư luận. |
| nhút nhát | Khẩu ngữ–trung tính; thiên về thiếu can đảm, trái sắc thái mạnh mẽ Ví dụ: Cậu bé nhút nhát không dám phát biểu. |
| yếu đuối | Khẩu ngữ; sắc thái cảm xúc, thiếu bản lĩnh; phổ thông Ví dụ: Cô ấy tỏ ra yếu đuối khi bị phản đối. |
| mềm yếu | Trung tính; thiếu cứng rắn trong lập trường; phổ thông Ví dụ: Lập trường mềm yếu trước sức ép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự kiên định trong quyết định cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm trong các tuyên bố hoặc chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thể hiện tính cách mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định và quyết tâm mạnh mẽ.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm không lay chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc thỏa hiệp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiên quyết", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Cương quyết" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "kiên quyết".
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cương quyết", "cương quyết hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, cực kỳ) và danh từ chỉ người hoặc sự việc.
