Cuộc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự việc có nhiều người tham gia, diễn ra theo một quá trình nhất định.
Ví dụ: Họp xong, chúng tôi bắt đầu một cuộc thương lượng ngắn.
2.
động từ
Giao hẹn với nhau sẽ tính được thua về điều phỏng đoán đúng hay sai hoặc về điều thách thức làm được hay không làm được.
Ví dụ: Họ cuộc với nhau rằng dự án sẽ xong trước Tết.
3.
danh từ
(dùng phụ sau động từ, trong một số tổ hợp biểu thị sự được thua). Điều cuộc với nhau.
Nghĩa 1: Sự việc có nhiều người tham gia, diễn ra theo một quá trình nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường rộn ràng trong một cuộc thi kéo co.
  • Cả lớp háo hức chờ cuộc tham quan vườn thú.
  • Buổi chiều, thầy cô tổ chức một cuộc trò chuyện về an toàn giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ tổ chức một cuộc tranh biện về bảo vệ môi trường.
  • Sau kỳ nghỉ, trường phát động cuộc thi ảnh ghi lại khoảnh khắc đẹp trong lớp.
  • Chúng tớ đang tập trung cho cuộc tổng duyệt văn nghệ cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Họp xong, chúng tôi bắt đầu một cuộc thương lượng ngắn.
  • Cuộc chuyển mình của khu phố chỉ thực sự bắt đầu khi người dân đồng lòng.
  • Trong cuộc trò chuyện đêm muộn, cô nhận ra mình đã tha thứ.
  • Anh chọn dừng lại, để cuộc chạy đua vô nghĩa ấy tự tan.
Nghĩa 2: Giao hẹn với nhau sẽ tính được thua về điều phỏng đoán đúng hay sai hoặc về điều thách thức làm được hay không làm được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn em rủ cuộc xem ai đá bóng trúng khung thành.
  • Hai bạn hứa cuộc: ai thuộc bài trước sẽ được chọn trò chơi.
  • Tụi nhỏ cuộc với nhau xem ai xếp hình nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình cuộc rằng trời sẽ mưa trước giờ tan học.
  • Hai đứa cuộc: nếu cậu đạt giải, tớ sẽ đãi kem.
  • Nhóm bạn cuộc xem ai nhịn cười lâu hơn trong tiết mục văn nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Họ cuộc với nhau rằng dự án sẽ xong trước Tết.
  • Tôi từng cuộc: nếu sai, tôi xin nhận lỗi công khai.
  • Bạn bè cuộc cho vui, nhưng tôi giữ ranh giới để không quá đà.
  • Anh ta quen cuộc mọi chuyện, như thể cuộc đời là chuỗi đặt cược nhỏ nhoi.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ, trong một số tổ hợp biểu thị sự được thua). Điều cuộc với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự việc có nhiều người tham gia, diễn ra theo một quá trình nhất định.
Nghĩa 2: Giao hẹn với nhau sẽ tính được thua về điều phỏng đoán đúng hay sai hoặc về điều thách thức làm được hay không làm được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuộc Trung tính, chỉ một sự thỏa thuận cá cược hoặc thách đấu. Ví dụ: Họ cuộc với nhau rằng dự án sẽ xong trước Tết.
cá cược Trung tính, chỉ sự việc đặt cược hoặc thách đấu. Ví dụ: Anh ta đã thắng một cuộc cá cược lớn.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ, trong một số tổ hợp biểu thị sự được thua). Điều cuộc với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, như "cuộc họp", "cuộc thi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các sự kiện chính thức hoặc các cuộc thi đấu, như "cuộc hội thảo", "cuộc bầu cử".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các sự kiện hoặc hành trình, như "cuộc đời".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một sự kiện có tổ chức hoặc một thách thức cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự tổ chức hoặc không có yếu tố thách thức.
  • Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự kiện, như "cuộc thi", "cuộc họp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cuộc" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với từ "sự kiện" ở chỗ "cuộc" thường nhấn mạnh vào quá trình hoặc thách thức.
  • Chú ý đến cách kết hợp từ để tránh sai sót trong diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "một", "nhiều" khi là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.