Cung khai
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khai điều đã làm, đã biết, khi bị hỏi cung.
Ví dụ :
Anh ta đã cung khai sau khi được luật sư khuyên nhủ.
Nghĩa: Khai điều đã làm, đã biết, khi bị hỏi cung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy sợ quá nên cung khai hết những gì đã nhìn thấy.
- Người bị hỏi cung phải cung khai trung thực với chú công an.
- Em xem phim thấy nhân vật cung khai chuyện đã làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều giờ thuyết phục, nhân chứng mới chịu cung khai những chi tiết quan trọng.
- Trước bằng chứng rõ ràng, anh ta đành cung khai toàn bộ diễn biến vụ việc.
- Cô ấy cung khai theo đúng ký ức của mình, không thêm bớt lời nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã cung khai sau khi được luật sư khuyên nhủ.
- Đến lúc đối diện sự thật, việc cung khai trở thành cách giải thoát duy nhất.
- Hắn vòng vo lẩn tránh, rồi cuối cùng cũng cung khai khi bị dồn đến chân tường.
- Người ngay thẳng thường bình tĩnh cung khai, để chứng cứ tự nói thay họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và điều tra hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc khai báo trong bối cảnh pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "khai báo" nhưng "cung khai" thường mang tính chất pháp lý hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta cung khai sự thật."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc sự thật, ví dụ: "cung khai sự thật".

Danh sách bình luận