Cun

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu cai trị một mường ở vùng dân tộc Mường thời trước.
Ví dụ: Cun là chức vị đứng đầu một mường của người Mường thời xưa.
Nghĩa: Người đứng đầu cai trị một mường ở vùng dân tộc Mường thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cun là người đứng đầu một mường của người Mường ngày xưa.
  • Cun lo cho dân trong mường làm ruộng, làm nhà.
  • Khi có việc lớn, dân trong mường đến xin cun quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, mỗi mường của người Mường có một cun nắm quyền cai quản.
  • Khi xảy ra tranh chấp đất đai, cun đứng ra phân xử theo lệ mường.
  • Uy tín của cun thể hiện ở cách ông giữ yên mường và chăm lo cho dân.
3
Người trưởng thành
  • Cun là chức vị đứng đầu một mường của người Mường thời xưa.
  • Trong cấu trúc xã hội cổ truyền, cun vừa là người cai trị vừa là người giữ lệ làng của mường.
  • Di sản của một cun tốt không chỉ là ranh giới mường vững bền, mà còn là lòng dân yên ổn.
  • Nói về lịch sử vùng núi, người già thường nhắc chuyện các cun trị vì và những quyết định khôn ngoan của họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu cai trị một mường ở vùng dân tộc Mường thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cun Chỉ chức danh lịch sử, dùng trong ngữ cảnh văn hóa, dân tộc học. Ví dụ: Cun là chức vị đứng đầu một mường của người Mường thời xưa.
tù trưởng Trung tính, chỉ người đứng đầu một bộ lạc hoặc cộng đồng dân tộc thiểu số, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học. Ví dụ: Vị tù trưởng đã lãnh đạo bộ lạc vượt qua nhiều khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa dân tộc Mường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật tái hiện lịch sử, văn hóa dân tộc Mường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu dân tộc học, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa dân tộc Mường.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong các dân tộc khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cun của mường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một"), tính từ (như "lớn"), hoặc động từ (như "làm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...