Tộc trưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông là trưởng của ngành trưởng một dòng họ
Ví dụ: Tộc trưởng là người đứng đầu ngành trưởng của dòng họ.
Nghĩa: Người đàn ông là trưởng của ngành trưởng một dòng họ
1
Học sinh tiểu học
  • Tộc trưởng là người đứng đầu họ nhà tôi.
  • Khi có giỗ họ, tộc trưởng phân việc cho mọi người.
  • Ai cũng chào tộc trưởng trước khi vào nhà thờ họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở làng tôi, tộc trưởng chủ trì buổi họp họ và quyết định những việc chung.
  • Ngày giỗ tổ, tộc trưởng thay mặt con cháu dâng hương và đọc gia phả.
  • Mỗi khi có chuyện lớn trong họ, mọi người tìm đến tộc trưởng để xin ý kiến.
3
Người trưởng thành
  • Tộc trưởng là người đứng đầu ngành trưởng của dòng họ.
  • Trong những cuộc họp họ, tiếng nói của tộc trưởng thường là lời kết.
  • Ông giữ vai trò tộc trưởng không chỉ vì tuổi tác, mà còn vì sự công tâm của mình.
  • Khi gia tộc tranh chấp đất hương hỏa, tộc trưởng phải đứng ra phân xử cho thuận lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông là trưởng của ngành trưởng một dòng họ
Từ đồng nghĩa:
trưởng tộc trưởng họ
Từ Cách sử dụng
tộc trưởng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống, lịch sử, hoặc các cộng đồng dân tộc thiểu số, chỉ người đứng đầu có quyền lực và trách nhiệm trong một dòng họ hoặc bộ lạc. Ví dụ: Tộc trưởng là người đứng đầu ngành trưởng của dòng họ.
trưởng tộc Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh dòng họ, bộ lạc. Ví dụ: Ông ấy là trưởng tộc của dòng họ Nguyễn.
trưởng họ Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh dòng họ, gia đình lớn. Ví dụ: Quyết định cuối cùng thuộc về trưởng họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc dòng họ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến gia phả, lịch sử dòng họ hoặc các nghiên cứu về xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về gia đình hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và uy quyền trong bối cảnh gia đình hoặc dòng họ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vai trò lãnh đạo trong dòng họ hoặc gia đình lớn.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến gia đình hoặc dòng họ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên dòng họ để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lãnh đạo khác như "trưởng tộc" hoặc "gia trưởng".
  • Không nên dùng để chỉ người lãnh đạo trong các tổ chức hoặc nhóm không liên quan đến gia đình.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tộc trưởng của dòng họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "của", hoặc các tính từ chỉ phẩm chất như "giỏi", "uy tín".
thủ lĩnh trưởng lãnh đạo chủ tù trưởng gia trưởng trưởng họ trưởng tộc trưởng chi trưởng bối