Cúm núm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.
Ví dụ:
Ngoài bãi sậy, thi thoảng lại thấy một con cúm núm lẩn nhanh vào bóng nước.
2.
động từ
Co rụt đến mức thân hình thu lại thật nhỏ.
Ví dụ:
Trời trở rét, ai cũng cúm núm trong áo khoác dày.
Nghĩa 1: Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.
1
Học sinh tiểu học
- Con cúm núm lội bì bõm bên bờ ao.
- Bố chỉ cho em tổ cúm núm trong bụi sậy.
- Tiếng cúm núm kêu vang ở đám ruộng lúa nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, cúm núm rẽ sóng lẫn vào đám lục bình rồi mất hút.
- Trong bài quan sát, bạn Nam tả bộ lông xám của con cúm núm rất rõ.
- Khi đồng lúa ngập nước, cúm núm men theo bờ, thỉnh thoảng cất tiếng kêu khàn đặc.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bãi sậy, thi thoảng lại thấy một con cúm núm lẩn nhanh vào bóng nước.
- Màu lông xám của cúm núm khiến nó gần như tan vào mặt đầm lặng gió.
- Nghe tiếng cúm núm gọi bạn giữa chiều muộn, tôi bỗng nhớ mùi bùn non của mùa nước nổi.
- Người già làng bảo, chỉ cần nhìn dấu chân trên bãi lầy là biết cúm núm vừa ghé qua.
Nghĩa 2: Co rụt đến mức thân hình thu lại thật nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Gặp mưa lạnh, con mèo cúm núm trong chiếc giỏ mây.
- Bé sợ tiếng sấm nên cúm núm sau lưng mẹ.
- Cậu thằn lằn bị giật mình, cúm núm nép vào khe tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cơn gió bấc, lũ chim sẻ cúm núm trong bụi tre khô.
- Bạn ấy ngại nói, bèn cúm núm ngồi ở góc lớp như muốn biến mất.
- Con ốc sên chạm phải que, liền cúm núm thu mình vào vỏ.
3
Người trưởng thành
- Trời trở rét, ai cũng cúm núm trong áo khoác dày.
- Có những ngày lòng yếu, ta chỉ muốn cúm núm khỏi mọi ồn ã của thế gian.
- Nghe tiếng quát, anh ta cúm núm sắc mặt, co người như chiếc lá gặp sương.
- Giữa phòng họp dồn dập, cô cúm núm giữ im lặng, mong bão qua nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.
Từ trái nghĩa:
chim cạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúm núm | trung tính; tên loài, phổ thông vùng Nam Bộ Ví dụ: Ngoài bãi sậy, thi thoảng lại thấy một con cúm núm lẩn nhanh vào bóng nước. |
| cuốc | trung tính; tên loài gần gũi, dân gian Ví dụ: Trong đám lác, cuốc kêu suốt đêm. |
| gà nước | trung tính; dân gian, miền Nam Ví dụ: Gà nước lẩn nhanh trong bụi sậy. |
| chim cạn | trung tính; phạm vi đối lập sinh cảnh, dân gian Ví dụ: Không như chim cạn, cúm núm chỉ sống ven nước. |
Nghĩa 2: Co rụt đến mức thân hình thu lại thật nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả động vật hoặc các tài liệu nghiên cứu về sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả động vật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái nghệ thuật, tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác về loài chim hoặc hành động co rút.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "cúm" là bệnh, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cúm núm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cúm núm" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cúm núm" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cúm núm" thường đi kèm với các tính từ chỉ màu sắc hoặc kích thước. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ.
