Nép
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu nhỏ mình lại và áp sát vào vật khác để tránh hoặc để được che chỗ.
Ví dụ:
Cô ấy nép vào vai anh khi đoàn xe ầm ầm đi qua.
Nghĩa: Thu nhỏ mình lại và áp sát vào vật khác để tránh hoặc để được che chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nép vào lưng mẹ khi trời đổ mưa.
- Con mèo nép sát gốc cây để khỏi bị ướt.
- Em nép vào bức tường khi quả bóng bay vụt qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé nép vào chiếc ô của bạn để trốn cơn mưa bất chợt.
- Thằng em nép bên cánh cửa, sợ làm ồn khi bố đang ngủ.
- Tụi mình nép vào mái hiên, tránh cơn gió thốc giữa giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nép vào vai anh khi đoàn xe ầm ầm đi qua.
- Trong tiếng còi hú, người ta bản năng nép vào nhau để tìm chút bình yên.
- Đứa trẻ lạc đường nép sau quầy báo, đôi mắt vừa sợ vừa hy vọng.
- Anh vẫn nhớ buổi chiều em nép dưới tán bàng, tránh mưa mà như tránh cả những lời chưa dám nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của ai đó khi họ muốn tránh né hoặc tìm sự che chở.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác an toàn hoặc sợ hãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác an toàn, bảo vệ hoặc sợ hãi.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động tìm kiếm sự che chở hoặc tránh né.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc vật thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "trốn" hoặc "lánh".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nép vào góc tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc vật thể (góc tường, bờ tường) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nhanh chóng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
