Cực kì

Nghĩa & Ví dụ
(thường dùng phụ cho t.). Đến mức coi như không thể hơn được nữa.
Ví dụ: Cuộc họp hôm nay căng thẳng cực kì.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho t.). Đến mức coi như không thể hơn được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan chạy nhanh cực kì.
  • Cái bánh này ngon cực kì.
  • Hôm nay trời nóng cực kì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thông minh cực kì, giải bài nhìn qua là hiểu.
  • Buổi trình diễn đó sôi động cực kì, cả khán phòng đứng dậy vỗ tay.
  • Món phở ở quán góc phố thơm cực kì, ăn một lần là nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp hôm nay căng thẳng cực kì.
  • Con đường về quê vắng cực kì, nghe cả tiếng gió quét qua ruộng.
  • Anh ta lịch sự cực kì, nói năng chừng mực mà vẫn ấm áp.
  • Bộ phim này buồn cực kì, xem xong cứ lặng người một lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, ví dụ: "Món này cực kì ngon!"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "rất" hoặc "vô cùng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo điểm nhấn cho cảm xúc hoặc tình huống, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một đặc điểm hoặc cảm xúc trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ ngữ phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, dẫn đến mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
  • So với từ "rất", "cực kì" mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ, nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "cực kì đẹp", "cực kì nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ để nhấn mạnh, ví dụ: "cực kì tốt", "cực kì khó".