Cực hình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình phạt nặng nhất thời xưa, làm cho phải chết một cách cực kì đau đớn.
Ví dụ: Ngày xưa, nhiều triều đại dùng cực hình để trừng trị tội nặng.
2.
danh từ
Thủ đoạn làm đau đớn thể xác đến cực độ.
Ví dụ: Họ bị tra tấn bằng đủ kiểu cực hình để ép cung.
Nghĩa 1: Hình phạt nặng nhất thời xưa, làm cho phải chết một cách cực kì đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, tù nhân bị kết án cực hình vì vua cho là phản loạn.
  • Cậu bé rùng mình khi nghe kể về cực hình thời phong kiến.
  • Ngôi đền treo biển nhắc rằng xưa kia từng có những kẻ chịu cực hình nơi cổng thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học sử, cô giáo nói cực hình là bản án tàn bạo nhất dành cho kẻ bị coi là đại nghịch.
  • Nhân vật trong tiểu thuyết run lên khi nghĩ đến cực hình, như cái bóng luôn rình rập cuối con đường.
  • Bảo tàng trưng bày mô hình cực hình để nhắc người xem về một thời luật pháp nhuốm máu.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, nhiều triều đại dùng cực hình để trừng trị tội nặng.
  • Lịch sử từng chứng kiến những bản án cực hình, nơi quyền lực khoác áo công lý để hợp thức hóa bạo lực.
  • Chỉ cần đọc tấu sớ ghi chép về cực hình đã thấy mùi sắt gỉ và tiếng rên thấm qua trang giấy.
  • Nhắc đến cực hình là nhắc đến thời con người có thể bị nghiền nát dưới bánh xe của luật lệ tàn nhẫn.
Nghĩa 2: Thủ đoạn làm đau đớn thể xác đến cực độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu chuyện, kẻ xấu dùng cực hình để bắt nhân vật phải khai.
  • Người lính bị trói và chịu cực hình vì không chịu đầu hàng.
  • Ông kể rằng kẻ cướp tra hỏi bằng cực hình, ai cũng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn mô tả cực hình như những đòn tra tấn khiến cơ thể vỡ vụn từng lớp da thịt.
  • Nhân vật im lặng giữa căn phòng ẩm tối, nơi cực hình thay lời đe dọa.
  • Tin tức tố cáo nhóm người dùng cực hình để moi thông tin, làm dấy lên phẫn nộ.
3
Người trưởng thành
  • Họ bị tra tấn bằng đủ kiểu cực hình để ép cung.
  • Những vết bầm tím là chứng tích của cực hình, không lời bào chữa nào che được.
  • Cực hình không chỉ phá hủy thân thể mà còn xé nát ý chí, để lại bóng đêm dài hơn bản án.
  • Trong lời khai, anh kể về chiếc ghế sắt, dây trói và thứ cực hình khiến thời gian thành hố đen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình phạt nặng nhất thời xưa, làm cho phải chết một cách cực kì đau đớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cực hình rất mạnh, lịch sử/cổ, sắc thái rùng rợn, trang trọng/văn sử Ví dụ: Ngày xưa, nhiều triều đại dùng cực hình để trừng trị tội nặng.
khổ hình mạnh, cổ/văn sử, bao quát các hình phạt tra tấn đến chết Ví dụ: Triều đình áp dụng khổ hình với phản nghịch.
ân xá trang trọng, mang nghĩa khoan dung; đối lập về hậu quả pháp lý Ví dụ: Nhà vua ban ân xá, miễn mọi cực hình.
khoan hồng trang trọng, thái độ nhẹ; đối lập về mức độ trừng phạt Ví dụ: Triều đình tỏ lòng khoan hồng, bãi bỏ cực hình.
Nghĩa 2: Thủ đoạn làm đau đớn thể xác đến cực độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cực hình rất mạnh, tiêu cực, thường trong ngữ cảnh tra tấn/ép cung Ví dụ: Họ bị tra tấn bằng đủ kiểu cực hình để ép cung.
tra tấn trung tính-pháp lý, mạnh; dùng rộng rãi Ví dụ: Bị tra tấn bằng đủ cực hình.
nhục hình trang trọng, pháp lý-lịch sử; nhấn vào bạo lực thể xác Ví dụ: Nghi can bị áp dụng nhục hình trái pháp luật.
khoan dung trung tính-trang trọng; thái độ nhẹ, không bạo lực Ví dụ: Họ chủ trương khoan dung, bác bỏ cực hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hình phạt khắc nghiệt trong lịch sử hoặc các tình huống gây đau đớn tột cùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự đau khổ, bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đau đớn, khắc nghiệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc khắc nghiệt của một tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đau đớn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ những tình huống không thực sự nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cực hình khủng khiếp", "cực hình tàn bạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khủng khiếp, tàn bạo), động từ (chịu, chịu đựng), và lượng từ (một, nhiều).