Cửa trời

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cửa làm nhỏ cao trên mái các nhà lớn để lấy ánh sáng và thông hỏi.
Ví dụ: Kiến trúc sư bố trí cửa trời để lấy sáng và thông gió.
Nghĩa: Cửa làm nhỏ cao trên mái các nhà lớn để lấy ánh sáng và thông hỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa trời trên mái mở ra để lớp học có ánh sáng.
  • Buổi trưa, cô mở cửa trời cho phòng bớt nóng.
  • Mưa tạnh, ánh nắng chiếu qua cửa trời xuống nền nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà thi đấu bật cửa trời, không khí trong lành ùa vào.
  • Ánh sáng từ cửa trời rót xuống, bụi phấn lấp lánh như hạt sao.
  • Khi mất điện, cửa trời giúp phòng đọc vẫn đủ sáng để học.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc sư bố trí cửa trời để lấy sáng và thông gió.
  • Buổi sớm, tia nắng đi qua cửa trời vẽ một vệt vàng yên tĩnh lên nền gạch.
  • Những ngày oi bức, chỉ cần mở cửa trời, căn phòng như thở được.
  • Đêm mưa, tiếng mưa gõ lên mép cửa trời nghe rất rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cửa làm nhỏ cao trên mái các nhà lớn để lấy ánh sáng và thông hỏi.
Từ đồng nghĩa:
giếng trời
Từ Cách sử dụng
cửa trời Trung tính; kiến trúc truyền thống; hơi cổ/địa phương Ví dụ: Kiến trúc sư bố trí cửa trời để lấy sáng và thông gió.
giếng trời Trung tính; hiện đại; dùng phổ biến trong xây dựng dân dụng Ví dụ: Nhà phố thiết kế giếng trời cho thông gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kiến trúc hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết kiến trúc của một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cửa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "cửa sổ" ở vị trí và chức năng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa trời sáng", "cửa trời mở rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, rộng), động từ (mở, đóng), và các từ chỉ định (này, đó).
cửa mái nhà tường trần sàn vách nóc hiên ban côngảnh sángcửa sổ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...