Cua nước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cua gầy, ít thịt, nhiều nước, không có gạch.
Ví dụ: Con này là cua nước, thịt lép, không có gạch.
Nghĩa: Cua gầy, ít thịt, nhiều nước, không có gạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bán nói con này là cua nước, nấu canh cho ngọt nước thôi.
  • Con cua nước nhìn vỏ to mà bên trong lép, chẳng có gạch.
  • Mẹ bảo cua nước không nhiều thịt, chỉ phù hợp nấu cháo cho dễ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chủ quán nhận ra ngay rổ cua nước, khuyên tụi mình đừng mua nhiều vì ít thịt.
  • Nhìn màu yếm nhạt và nhẹ tay, mình đoán đó là cua nước chứ không phải cua chắc.
  • Ngoại bảo cua nước chỉ được cái nước ngọt, chưng lên thì không có gạch để đã miệng.
3
Người trưởng thành
  • Con này là cua nước, thịt lép, không có gạch.
  • Đi chợ mà lỡ chọn trúng mớ cua nước, về nấu nồi canh vẫn ngọt nhưng chẳng bõ công lặt rửa.
  • Cua nước ăn vào thấy hao, vỏ kêu rồm rộp mà ruột rỗng, chỉ còn vị lạt của đồng bãi.
  • Nhìn con cua nhẹ bẫng, yếm xốp, biết ngay cua nước, mua nhiều chỉ thêm thất vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cua gầy, ít thịt, nhiều nước, không có gạch.
Từ đồng nghĩa:
cua hôi
Từ trái nghĩa:
cua gạch cua chắc
Từ Cách sử dụng
cua nước khẩu ngữ địa phương, trung tính-định danh, sắc thái chê nhẹ Ví dụ: Con này là cua nước, thịt lép, không có gạch.
cua hôi khẩu ngữ địa phương, chê nhẹ; mức tương đương về độ gầy/ít thịt Ví dụ: Mua nhầm mớ cua hôi, nấu canh không ngon.
cua gạch khẩu ngữ phổ biến, trung tính-khen; nhấn mạnh nhiều gạch, béo Ví dụ: Chọn cua gạch để làm sốt me mới béo.
cua chắc khẩu ngữ phổ biến, trung tính; nhấn mạnh nhiều thịt, chắc tay Ví dụ: Cua này chắc, hấp lên mới ngọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chất lượng của cua trong các bữa ăn gia đình hoặc khi đi chợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc nuôi trồng thủy sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hài lòng về chất lượng cua.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng về chất lượng cua.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết về đặc điểm sinh học của cua.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại cua khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ tất cả các loại cua có ít thịt, vì có thể có những lý do khác khiến cua ít thịt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cua nước", "cua nước này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (gầy, ít thịt), và động từ (bắt, ăn).
cua ghẹ rạm tôm ốc mực hến
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...