Củ nâu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, thân có gai ở phần gốc, củ sần sùi, chứa nhiều tannin, dùng để nhuộm màu nâu.
Ví dụ:
Củ nâu được dùng để nhuộm vải thành màu nâu bền.
Nghĩa: Dây leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, thân có gai ở phần gốc, củ sần sùi, chứa nhiều tannin, dùng để nhuộm màu nâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nấu nước củ nâu để nhuộm cái áo thành màu nâu.
- Thầy cô cho xem củ nâu khô, nói đây là cây dùng để nhuộm vải.
- Chú kiểm lâm bảo củ nâu mọc trong rừng, củ sần sùi nhưng nhuộm rất bền màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làng em vẫn đun củ nâu lấy nước nhuộm, nên áo nâu của các bác thợ luôn có màu trầm ấm.
- Trong giờ sinh học, cô nói củ nâu chứa nhiều tannin, vì thế khi nhúng vải, màu nâu bám rất chắc.
- Ông nội kể ngày xưa lên rừng đào củ nâu, tránh gai ở gốc thân, mang về phơi rồi nấu lấy màu.
3
Người trưởng thành
- Củ nâu được dùng để nhuộm vải thành màu nâu bền.
- Ở xưởng thủ công, mùi nước củ nâu sực lên, thấm vào sợi vải như giữ lại màu của đất.
- Tannin từ củ nâu kết màu rất chặt, nên áo nâu của phường hát xưa nay vẫn trầm mà không nhạt.
- Giữa cánh rừng ẩm, thân củ nâu có gai ở phần gốc, củ sần sùi nhưng lên sắc nâu lại mịn như khói chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thực vật học hoặc công nghiệp nhuộm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tự nhiên hoặc miêu tả cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp nhuộm và nghiên cứu thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp nhuộm tự nhiên hoặc nghiên cứu về thực vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về công dụng hoặc đặc điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại củ khác nếu không có kiến thức về thực vật.
- Khác biệt với "củ từ" ở công dụng và hình dáng.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ nâu này", "củ nâu to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến chế biến, ví dụ: "nhuộm củ nâu", "củ nâu sần sùi".

Danh sách bình luận