Cột trụ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng.
Ví dụ:
Cột trụ này gánh phần mái phía trước.
2.
danh từ
(ít dùng). Như trụ cột.
Nghĩa 1: Cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Cột trụ ở cổng trường rất to và chắc.
- Bố bảo không được dựa vào cột trụ vì đang sơn.
- Mưa to nhưng cột trụ sân bóng vẫn đứng vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thi đấu có những cột trụ bê tông giữ cả mái vòm.
- Cây cầu dựa vào các cột trụ khổng lồ bắc qua sông.
- Trong công trình, mỗi cột trụ là chiếc xương sống nâng đỡ toàn khung.
3
Người trưởng thành
- Cột trụ này gánh phần mái phía trước.
- Khi gió giật, tôi nghe tiếng rền từ cột trụ như lời cảnh báo của vật liệu.
- Người thợ đặt thép vào lòng cột trụ, khóa chặt sức nặng của tầng trên.
- Giữa bãi công trường bụi mù, hàng cột trụ mọc lên như một khu rừng bê tông.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như trụ cột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng.
Từ đồng nghĩa:
cột chống trụ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cột trụ | trung tính; kỹ thuật/xây dựng; cụ thể, vật chất Ví dụ: Cột trụ này gánh phần mái phía trước. |
| cột chống | trung tính; kỹ thuật; có khi tạm thời hơn Ví dụ: Dùng cột chống để đỡ sàn bê tông. |
| trụ | trung tính; ngắn gọn; phổ thông trong xây dựng Ví dụ: Trụ bê tông đỡ mái hiên. |
| kèo | trung tính; kỹ thuật; kết cấu treo/đỡ theo phương ngang, đối lập công năng phổ biến Ví dụ: Mái dùng kèo thép thay vì trụ đỡ. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Như trụ cột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng hoặc ẩn dụ cho vai trò quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sự vững chắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vững chắc, bền bỉ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng hoặc sự vững chắc của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự vững chắc.
- Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến xây dựng, kiến trúc hoặc ẩn dụ trong xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trụ cột" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt khi dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cột trụ nhà", "cột trụ chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc tính chất (lớn, vững chắc) và động từ chỉ hành động liên quan (xây, dựng).

Danh sách bình luận