Côngtenơ

Nghĩa & Ví dụ
container
Ví dụ: Họ thuê thêm một côngtenơ để lưu kho tạm hàng khô.
Nghĩa: container
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc côngtenơ màu xanh chở đầy đồ chơi về cảng.
  • Chú lái xe kéo một côngtenơ đến siêu thị.
  • Trên bãi, các côngtenơ xếp thành hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảng hôm nay nhộn nhịp vì nhiều côngtenơ được cẩu lên tàu.
  • Xưởng em nhận một côngtenơ linh kiện để lắp ráp.
  • Nhìn từ xa, những côngtenơ như những khối lego khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Họ thuê thêm một côngtenơ để lưu kho tạm hàng khô.
  • Trong mùa cao điểm, thiếu côngtenơ khiến chuỗi cung ứng nghẽn lại.
  • Hợp đồng quy định rõ loại côngtenơ, nhiệt độ và niêm chì.
  • Giữa đêm, tiếng cẩu đặt côngtenơ xuống bãi vang lạnh như kim loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến logistics, vận tải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành vận tải, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa lớn, đặc biệt trong ngành logistics.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vận tải hoặc logistics.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "vận chuyển", "hàng hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "container" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thùng" ở chỗ "côngtenơ" thường chỉ loại lớn, dùng trong vận tải.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "côngtenơ hàng hóa", "côngtenơ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chứa, vận chuyển), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...