Côngtắc

Nghĩa & Ví dụ
contact
Ví dụ: Anh bật công tắc, căn phòng sáng bừng.
Nghĩa: contact
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bấm công tắc, đèn sáng lên ngay.
  • Con tắt quạt bằng công tắc trên tường nhé.
  • Cô gạt công tắc, màn hình bật lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chạm vào công tắc cảm ứng, đèn hành lang đổi sang màu ấm.
  • Thầy bảo kiểm tra công tắc trước khi kết nối nguồn để tránh chập điện.
  • Cậu lắp thêm công tắc hai chiều để bật tắt đèn từ hai đầu cầu thang.
3
Người trưởng thành
  • Anh bật công tắc, căn phòng sáng bừng.
  • Có những ngày, tâm trạng như chiếc công tắc: bật hy vọng thì việc gì cũng nhẹ.
  • Trước khi sửa, nhớ ngắt công tắc tổng để an toàn.
  • Trong căn bếp nhỏ, một công tắc hỏng có thể làm cả nhịp sinh hoạt chao đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bật/tắt thiết bị điện trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định thiết bị điều khiển dòng điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điện hoặc thiết bị điện.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cụ thể (ví dụ: công tắc đèn, công tắc điện).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "công tác" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "công tắc" là thiết bị vật lý, trong khi "công tác" là hoạt động hoặc nhiệm vụ.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công tắc điện', 'công tắc đèn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'mới', 'cũ') và động từ (như 'bật', 'tắt').
cầu dao nút phím cần gạt rơle ổ cắm phích cắm bóng đèn cầu chì aptomat
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...