Cầu dao
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận đóng, cắt chỗ đầu mối mạch điện, có dạng con dao.
Ví dụ:
Anh thợ kéo cầu dao để cắt điện trước khi sửa ổ cắm.
Nghĩa: Bộ phận đóng, cắt chỗ đầu mối mạch điện, có dạng con dao.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ điện kéo cầu dao xuống để tắt điện trong lớp.
- Trước khi thay bóng đèn, cô giáo nhắc tắt cầu dao cho an toàn.
- Trời mưa to, bác bảo vệ hạ cầu dao để tránh chập điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thí nghiệm xong, bạn lớp trưởng gạt cầu dao, cả phòng học chìm vào yên lặng.
- Điện nhấp nháy liên tục, bố em kiểm tra tủ điện rồi ngắt cầu dao để bảo vệ thiết bị.
- Nhà văn phòng có cầu dao tổng; chỉ cần gạt một cái là cắt điện toàn bộ tầng.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ kéo cầu dao để cắt điện trước khi sửa ổ cắm.
- Trong những lúc sự cố, một nhát gạt dứt khoát vào cầu dao có thể ngăn cả chuỗi rủi ro.
- Ông quản lý luôn dặn: nếu có mùi khét, đừng chần chừ—về cầu dao trước, hỏi han sau.
- Giữa đêm mất điện, tôi lần theo ánh đèn pin đến tủ điện, nắn lại chiếc cầu dao bị sập như trấn an cả căn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện và kỹ thuật điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến hệ thống điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật điện.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thiết bị điện khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "công tắc" ở chỗ cầu dao thường dùng cho mạch điện lớn hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu dao chính", "cầu dao điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cầu dao lớn"), động từ ("bật cầu dao"), hoặc lượng từ ("một cầu dao").

Danh sách bình luận