Cầu chì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, gồm phần chính là một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì) để tự động cắt mạch điện khi dòng điện tăng lên quá mức quy định.
Ví dụ: Khi dòng tăng đột ngột, cầu chì đứt và điện tắt ngay.
Nghĩa: Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, gồm phần chính là một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì) để tự động cắt mạch điện khi dòng điện tăng lên quá mức quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bị mất điện vì cầu chì đứt khi bật quá nhiều quạt.
  • Bố thay cầu chì mới để đèn sáng lại.
  • Thầy dạy chúng em: cầu chì giúp bảo vệ mạch điện khi dòng điện quá mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi máy bơm chạy quá tải, cầu chì nổ, cứu cả mạch điện khỏi cháy.
  • Điện chập chờn một lúc, rồi cầu chì đứt như một cách tự bảo vệ ngôi nhà.
  • Trong bài thực hành, chúng mình cố tình tăng dòng để quan sát cầu chì ngắt mạch.
3
Người trưởng thành
  • Khi dòng tăng đột ngột, cầu chì đứt và điện tắt ngay.
  • Nhìn sợi dây cầu chì cháy xém, tôi mới hiểu nó gánh thay rủi ro cho cả mạch điện.
  • Thợ điện khuyên tôi dùng cầu chì đúng trị số, kẻo quá tay là đứt như chơi.
  • Ở những xưởng cũ, cầu chì là lớp canh gác thầm lặng, chỉ xuất hiện khi hiểm họa kề bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các thiết bị bảo vệ mạch điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật điện.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "cầu chì điện" trong một số trường hợp để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thiết bị điện khác như "cầu dao".
  • Khác biệt với "cầu dao" ở chỗ cầu chì tự động cắt mạch khi quá tải, còn cầu dao cần thao tác tay.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu chì điện", "cầu chì an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "an toàn"), động từ (như "thay"), hoặc lượng từ (như "một").
điện aptomat cầu dao công tắc rơle dây điện ổ cắm phích cắm bóng đèn pin
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...