Ổ cắm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận để cắm phích điện.
Ví dụ: Tôi cắm phích ấm nước vào ổ cắm và chờ nước sôi.
Nghĩa: Bộ phận để cắm phích điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cắm đèn bàn vào ổ cắm để đọc sách.
  • Mẹ dặn không thò tay vào ổ cắm vì nguy hiểm.
  • Ti-vi không sáng vì phích chưa cắm vào ổ cắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cắm sạc vào ổ cắm chắc tay rồi mới bật công tắc.
  • Trong lớp, ổ cắm gần bảng thường bị quá tải khi ai cũng muốn sạc.
  • Bạn ấy dùng ổ cắm có nắp che để an toàn hơn khi có em nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cắm phích ấm nước vào ổ cắm và chờ nước sôi.
  • Ổ cắm lỏng nên phích chập chờn, đèn chớp tắt khó chịu.
  • Thợ điện khuyên thay ổ cắm chịu tải để dùng bếp từ cho yên tâm.
  • Đi qua phòng khách, tôi rút bớt phích khỏi ổ cắm, trả cho căn nhà một khoảng thở bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận để cắm phích điện.
Từ đồng nghĩa:
ổ điện
Từ Cách sử dụng
ổ cắm Trung tính, thông dụng trong đời sống hàng ngày và kỹ thuật. Ví dụ: Tôi cắm phích ấm nước vào ổ cắm và chờ nước sôi.
ổ điện Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ chung bộ phận nhận phích cắm điện. Ví dụ: Bạn có thể cắm sạc vào ổ điện gần bàn không?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kết nối thiết bị điện trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị điện hoặc các bài viết về an toàn điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nơi cắm phích điện cho các thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điện hoặc thiết bị điện.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phích cắm" - phần cắm vào ổ cắm.
  • Khác biệt với "ổ điện" - có thể bao gồm cả ổ cắm và các thành phần khác.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ổ cắm" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ổ cắm" là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ổ cắm điện", "ổ cắm tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ổ cắm an toàn"), động từ ("lắp ổ cắm"), hoặc danh từ khác ("ổ cắm điện").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...