Công trạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công lao lớn đối với đất nước, đối với dân tộc.
Ví dụ:
Triều đình ban sắc phong để ghi nhận công trạng của ông với non sông.
Nghĩa: Công lao lớn đối với đất nước, đối với dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông có nhiều công trạng với Tổ quốc nên được mọi người kính trọng.
- Cuốn sách kể về công trạng của những người đã bảo vệ đất nước.
- Lễ tưởng niệm nhắc chúng em nhớ ơn các bậc tiền nhân vì công trạng của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử ghi nhận công trạng của vị tướng đã dẫn quân giữ vững biên cương.
- Những công trình nghiên cứu y học cứu dân khỏi dịch bệnh cũng là công trạng với quốc gia.
- Khi hát Quốc ca, em nghĩ về công trạng của bao người thầm lặng dựng xây đất nước.
3
Người trưởng thành
- Triều đình ban sắc phong để ghi nhận công trạng của ông với non sông.
- Không phải mọi hy sinh đều thành công trạng, nhưng công trạng nào cũng in dấu thời đại.
- Người có công trạng lớn thường chọn lùi về bình dị, để thành quả tự nói lên.
- Lịch sử công bằng ở chỗ biết phân định công trạng và trách nhiệm của mỗi thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công lao lớn đối với đất nước, đối với dân tộc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công trạng | Trang trọng, mang sắc thái ca ngợi, dùng trong văn bản chính luận/ghi công; phạm vi hẹp, gắn với quốc gia-dân tộc. Ví dụ: Triều đình ban sắc phong để ghi nhận công trạng của ông với non sông. |
| công lao | Trung tính–trang trọng, rộng nghĩa hơn nhưng thay được đa số ngữ cảnh nhà nước/ghi công Ví dụ: Ghi nhận công lao của các bậc tiền nhân. |
| công đức | Trang trọng–văn chương, sắc thái tôn vinh; thường dùng trong văn hóa–lịch sử Ví dụ: Tri ân công đức của những người có công với nước. |
| công huân | Trang trọng, cổ–văn học, thiên về chiến tích nhà binh/quốc gia Ví dụ: Nhà vua ban thưởng vì công huân hiển hách. |
| tội trạng | Trang trọng, đối lập trực tiếp trong văn bản pháp–chính luận; chỉ lỗi lầm lớn Ví dụ: Mọi tội trạng của phản thần đều bị phơi bày. |
| tội lỗi | Trung tính, phạm vi rộng; đối lập về giá trị đạo–pháp lý Ví dụ: Không thể lấy công lao che đậy tội lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "công lao" hoặc "thành tích".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để ghi nhận đóng góp lớn lao của cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tôn vinh những nhân vật lịch sử hoặc anh hùng dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với người có đóng góp lớn.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp quan trọng và có ý nghĩa lớn.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi nói về những đóng góp nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự ghi nhận hoặc khen thưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công lao", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Công trạng" thường mang ý nghĩa lớn lao hơn so với "thành tích".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự tôn vinh và kính trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công trạng to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to lớn, vĩ đại) và động từ (được ghi nhận, được tôn vinh).
