Công huân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Công trạng lớn.
Ví dụ: Ông được triều đình ghi nhận công huân và ban tước.
Nghĩa: (cũ). Công trạng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong làng được khen vì có nhiều công huân với quê hương.
  • Trong truyện, vị tướng được vua ban thưởng vì công huân cứu nước.
  • Bảo tàng treo ảnh những người có công huân để mọi người nhớ ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lính trở về trong tiếng trống rộn ràng, mang theo công huân làm nức lòng dân làng.
  • Nhà giáo lặng lẽ cả đời gieo chữ, công huân của thầy được ghi trong sổ vàng của trường.
  • Ông ngoại ít nói, nhưng công huân trong kháng chiến vẫn sáng lên qua những tấm huân chương cũ.
3
Người trưởng thành
  • Ông được triều đình ghi nhận công huân và ban tước.
  • Công huân không chỉ nằm ở chiến công ngoài trận mạc, mà còn ở những năm tháng bền bỉ dựng xây.
  • Người có công huân thật sự thường không kể lể; thời gian tự nó khắc tên họ vào lòng người.
  • Huân chương có thể phai màu, còn công huân thì ở lại trong ký ức tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khen thưởng, tôn vinh cá nhân có đóng góp lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đóng góp lớn lao của một cá nhân trong một tổ chức hoặc cộng đồng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "công trạng" hoặc "thành tích"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Thường đi kèm với các danh hiệu hoặc phần thưởng để tăng tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công huân to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to lớn, vĩ đại) hoặc động từ (được ghi nhận, được tôn vinh).