Công quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước do một công tước đứng đầu ở châu Âu thời phong kiến.
Ví dụ:
Ngày xưa, châu Âu có những công quốc do các công tước cai trị.
Nghĩa: Nước do một công tước đứng đầu ở châu Âu thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đọc sách về một công quốc nhỏ nằm giữa núi và sông.
- Trên bản đồ, cô giáo chỉ cho chúng em vị trí của một công quốc cổ xưa.
- Câu chuyện kể rằng công quốc ấy nổi tiếng vì những vườn nho xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ lịch sử, thầy giải thích rằng mỗi công quốc có luật lệ riêng do công tước đặt ra.
- Nhiều công quốc từng liên minh với nhau để chống lại các đội quân xâm lược.
- Nhà thám hiểm đi qua các công quốc, ghi chép phong tục và những tòa thành đá xám.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, châu Âu có những công quốc do các công tước cai trị.
- Các công quốc là mảnh ghép nhỏ nhưng phức tạp trong bức tranh phong kiến châu Âu.
- Một công quốc thịnh vượng nhờ thương cảng, không chỉ nhờ gươm giáo của công tước.
- Từ các công quốc phân tán, lịch sử dần đúc thành những vương quốc tập quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước do một công tước đứng đầu ở châu Âu thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
dukedom
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công quốc | Thuật ngữ lịch sử, trang trọng, trung tính; phạm vi châu Âu phong kiến, đơn vị chính trị-quý tộc Ví dụ: Ngày xưa, châu Âu có những công quốc do các công tước cai trị. |
| dukedom | Ngoại ngữ vay mượn, thuật ngữ sử học; trung tính-trang trọng Ví dụ: Dukedom of Normandy thường dịch là công quốc Normandy. |
| đế quốc | Thuật ngữ sử-chính trị; quy mô lớn hơn, đối lập về cấp bậc; trang trọng Ví dụ: Công quốc nhỏ bé phải thần phục đế quốc láng giềng. |
| vương quốc | Thuật ngữ sử-chính trị; cấp bậc cao hơn công quốc; trang trọng Ví dụ: Công quốc sáp nhập vào vương quốc Anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về châu Âu thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc tạo dựng thế giới giả tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử châu Âu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các đơn vị hành chính thời phong kiến ở châu Âu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị hành chính khác như "vương quốc" hay "quốc gia".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công quốc lớn", "công quốc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".

Danh sách bình luận