Công nhật
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tiền công lao động từng ngày.
Ví dụ:
Anh nhận công nhật sau khi chốt số giờ làm.
2.
danh từ
Việc làm mà tiền công tính theo từng ngày một.
Ví dụ:
Tôi đang làm công nhật tại công trường.
Nghĩa 1: Tiền công lao động từng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay ba nhận công nhật sau khi làm ở vườn.
- Cô chú nói công nhật đủ để mua gạo cho cả nhà.
- Mẹ bảo giữ công nhật cẩn thận để mai đóng tiền học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối buổi, bác thợ gom đủ công nhật mới dám về làng.
- Nhìn phong bì công nhật mỏng đi, anh thấy mùa mưa đến rồi.
- Công nhật tăng nhẹ, mấy bạn trong xưởng rủ nhau ăn bữa no.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận công nhật sau khi chốt số giờ làm.
- Công nhật hôm nay đủ trả nợ chợ, còn lại để dành tiền thuốc cho con.
- Tôi cầm phong bì công nhật, nghe mồ hôi cả ngày vẫn còn mặn trên tay.
- Khi giá cả leo thang, công nhật bỗng hóa chiếc chăn mỏng giữa gió chướng.
Nghĩa 2: Việc làm mà tiền công tính theo từng ngày một.
1
Học sinh tiểu học
- Chú đi làm công nhật ở công trình gần nhà.
- Mẹ nhận việc công nhật hái cà phê trong vụ mùa.
- Bác nông dân thuê công nhật để nhổ cỏ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết vụ lúa, nhiều người chuyển sang công nhật ở xưởng gạch.
- Bạn của anh trai tạm làm công nhật, chờ gọi vào công ty.
- Công nhật giúp họ linh hoạt thời gian, dù thu nhập bấp bênh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang làm công nhật tại công trường.
- Sau đợt cắt giảm, nhiều lao động quay về công nhật để xoay xở chi tiêu.
- Công nhật cho tôi tự do chọn ngày làm, nhưng cũng buộc tôi quen với những ngày trắng việc.
- Giữa phố thị, công nhật là nhịp tạm bợ đặt lên đôi vai đã chai sần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiền công lao động từng ngày.
Nghĩa 2: Việc làm mà tiền công tính theo từng ngày một.
Từ đồng nghĩa:
việc nhật
Từ trái nghĩa:
việc tháng biên chế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công nhật | trung tính, thị trường lao động; mô tả loại hình việc trả theo ngày Ví dụ: Tôi đang làm công nhật tại công trường. |
| việc nhật | khẩu ngữ–phổ thông, ngắn gọn; dùng rất thường Ví dụ: Tết đến nhiều việc nhật thời vụ. |
| việc tháng | khẩu ngữ–phổ thông; việc trả lương theo tháng, đối lập hình thức Ví dụ: Tôi bỏ công nhật để tìm việc tháng ổn định. |
| biên chế | hành chính, trang trọng; vị trí hưởng lương ổn định dài hạn, đối lập mô hình thời vụ/ngày Ví dụ: Sau thời gian làm công nhật, anh ấy vào biên chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc tạm thời hoặc không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo lao động, hợp đồng lao động ngắn hạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, nông nghiệp, hoặc các ngành cần lao động thời vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính tạm thời, không ổn định của công việc.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả công việc hoặc tiền công tính theo ngày.
- Tránh dùng khi nói về công việc dài hạn hoặc có hợp đồng cố định.
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự linh hoạt về thời gian làm việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc dài hạn hoặc có hợp đồng.
- Khác biệt với "lương tháng" ở chỗ tính theo ngày, không theo tháng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiền công nhật", "việc công nhật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhận, trả), tính từ (cao, thấp), và lượng từ (một ngày, mỗi ngày).

Danh sách bình luận