Công lênh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Công sức bỏ vào việc gì.
Ví dụ:
Dự án thành công nhờ công lênh của cả tập thể.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Tiền trả công (nói khái quát).
Nghĩa 1: (cũ). Công sức bỏ vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhóm bỏ nhiều công lênh để làm vườn trường sạch đẹp.
- Em quý cái khăn mẹ đan vì có công lênh và tình thương của mẹ.
- Bạn Tâm không ngại công lênh, kiên trì tập bơi mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài khoa học đạt giải là kết quả của bao công lênh âm thầm của cả lớp.
- Chỉ một lời khen cũng làm công lênh luyện đàn suốt tuần của cậu thêm đáng giá.
- Nhìn bức tranh hoàn chỉnh, mình mới thấy công lênh từng nét vẽ không hề uổng phí.
3
Người trưởng thành
- Dự án thành công nhờ công lênh của cả tập thể.
- Không phải ai cũng nhìn thấy công lênh âm thầm của những người đứng sau sân khấu.
- Giữ một gia đình yên ấm là công lênh bền bỉ, không thể đong đếm bằng vài lời khen.
- Tôi trân trọng từng công lênh nhỏ, vì chính chúng dệt nên kết quả lớn. ]}}},{
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Tiền trả công (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với ngữ cảnh lịch sử.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể hiện đại, nên cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "công sức" hoặc "tiền công".
- Khác biệt tinh tế với "công sức" ở chỗ "công lênh" mang sắc thái cổ kính hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công lênh của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "trả"), tính từ (như "nhiều"), và lượng từ (như "một ít").

Danh sách bình luận