Công lập

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Quốc lập.
Ví dụ: Trường này là công lập, học phí được quy định theo nhà nước.
Nghĩa: (cũ). Quốc lập.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường làng của em là trường công lập.
  • Bệnh viện huyện có biển ghi là bệnh viện công lập.
  • Nhà hát thành phố là nơi công lập, ai cũng có thể mua vé vào xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đỗ vào một trường công lập có bề dày lịch sử.
  • Bệnh viện công lập thường có nhiều khoa chuyên môn khác nhau.
  • Nhiều bảo tàng công lập mở cửa miễn phí vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Trường này là công lập, học phí được quy định theo nhà nước.
  • Chọn bệnh viện công lập, tôi yên tâm về quy trình và chi phí minh bạch.
  • Thư viện công lập là chỗ trú ẩn yên ả giữa phố thị ồn ã.
  • Giữa vô vàn lựa chọn, một trường công lập tử tế vẫn là chỗ dựa đáng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Quốc lập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công lập trung tính, hành chính-cũ; dùng trong văn bản xưa/tra cứu Ví dụ: Trường này là công lập, học phí được quy định theo nhà nước.
quốc lập trung tính, hành chính; hiện hành, phổ biến hơn Ví dụ: Trường đại học quốc lập đầu tiên của vùng.
tư lập trung tính, hành chính; đối nghĩa hệ thống sở hữu Ví dụ: Trường tư lập thu học phí cao hơn.
dân lập trung tính, hành chính; dùng trong giáo dục trước đây Ví dụ: Trước kia có nhiều trường dân lập ở đô thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi nói về các tổ chức, cơ sở do nhà nước thành lập.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, y tế để chỉ các cơ sở do nhà nước quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất nhà nước của một tổ chức hoặc cơ sở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt với tư nhân.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ cơ sở như "trường học", "bệnh viện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tư thục" hoặc "tư nhân" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ tính chất của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trường công lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trường, bệnh viện) để chỉ loại hình tổ chức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...