Công hàm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công văn ngoại giao của nước này gửi cho nước khác.
Ví dụ:
Phía ta đã gửi công hàm tới đối tác.
Nghĩa: Công văn ngoại giao của nước này gửi cho nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ Ngoại giao gửi công hàm để trao đổi với nước bạn.
- Trong tin tức, cô giáo nói Việt Nam đã gửi công hàm phản đối hành động sai trái.
- Cuốn sách kể chuyện một công hàm được chuyển qua đại sứ quán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính phủ phát đi công hàm nhằm khẳng định chủ quyền trên biển.
- Bản tin tối nay nhắc đến công hàm trả lời đề nghị hợp tác của nước láng giềng.
- Sau cuộc họp, họ thống nhất soạn một công hàm bày tỏ lập trường rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Phía ta đã gửi công hàm tới đối tác.
- Công hàm ấy ngắn gọn nhưng hàm chứa thông điệp cứng rắn về chủ quyền.
- Ngay khi sự cố xảy ra, đại sứ quán lập tức chuyển công hàm yêu cầu điều tra minh bạch.
- Trong bàn đàm phán, mỗi công hàm như một nước đi, vừa ngoại giao vừa pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công văn ngoại giao của nước này gửi cho nước khác.
Từ đồng nghĩa:
công thư công điệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công hàm | Trang trọng, pháp lý–ngoại giao, trung tính cảm xúc, phạm vi nhà nước–ngoại giao Ví dụ: Phía ta đã gửi công hàm tới đối tác. |
| công thư | Trang trọng, cổ–văn chương nhẹ; dùng trong bối cảnh ngoại giao tương đương Ví dụ: Bộ Ngoại giao ta đã gửi công thư phản đối. |
| công điệp | Trang trọng, hành chính–ngoại giao; ít phổ biến hơn hiện nay nhưng vẫn cùng phạm vi nghĩa Ví dụ: Phía bạn đã trao công điệp trả lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, báo cáo quốc tế hoặc bài viết về quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn bản ngoại giao chính thức giữa các quốc gia.
- Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến ngoại giao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại văn bản khác như "công văn" hoặc "thư tín".
- Khác biệt với "công văn" ở chỗ "công hàm" chỉ dùng trong bối cảnh ngoại giao quốc tế.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công hàm ngoại giao", "công hàm phản đối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("quan trọng"), động từ ("gửi"), hoặc danh từ khác ("nội dung").

Danh sách bình luận