Con một

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đứa con duy nhất của gia đình.
Ví dụ: Anh là con một trong gia đình.
Nghĩa: Đứa con duy nhất của gia đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nam là con một nên ba mẹ rất cưng.
  • Bạn Hoa là con một, nhà lúc nào cũng yên ắng.
  • Vì là con một, Minh thường tự chơi một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con một như Lan đôi khi thấy trống trải khi không có anh chị em để tâm sự.
  • Là con một, cậu ấy vừa được quan tâm nhiều, vừa phải tự lập sớm.
  • Bạn con một trong lớp thường rủ bạn bè đến nhà cho bớt vắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh là con một trong gia đình.
  • Là con một, cô sớm hiểu áp lực gánh cả kỳ vọng của cha mẹ lên vai.
  • Con một không đồng nghĩa với ích kỷ; nhiều người lại biết chia sẻ hơn vì lớn lên giữa người lớn.
  • Ở quê, làm con một vừa thuận vì khỏi chia phần ruộng, vừa chênh vênh vì thiếu anh em nương tựa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứa con duy nhất của gia đình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
con cả con út
Từ Cách sử dụng
con một Trung tính, chuẩn mực; dùng phổ thông trong đời sống hằng ngày Ví dụ: Anh là con một trong gia đình.
độc đinh Trung tính→hơi cổ/địa phương Bắc; nhấn mạnh duy nhất (thường về con trai) Ví dụ: Ông là con độc đinh nên được cưng chiều.
con cả Trung tính; hàm ý còn các con khác, đối lập với duy nhất Ví dụ: Nhà đông con, anh ấy là con cả.
con út Trung tính; hàm ý có nhiều anh chị em, đối lập với duy nhất Ví dụ: Cô là con út trong gia đình năm người con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình hoặc giới thiệu bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng gia đình trong các báo cáo hoặc nghiên cứu xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần nhấn mạnh đến việc không có anh chị em trong gia đình.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ số lượng con trong gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "con duy nhất" nhưng "con một" nhấn mạnh hơn về việc không có anh chị em.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "là", "có"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đứa con một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "là", "có"), tính từ (như "duy nhất"), hoặc các từ chỉ số lượng (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...