Phụ huynh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cha mẹ hoặc người thay mặt, đại diện cho gia đình học sinh trong quan hệ với nhà trường.
Ví dụ: Phụ huynh làm việc trực tiếp với nhà trường về việc học của con.
Nghĩa: Cha mẹ hoặc người thay mặt, đại diện cho gia đình học sinh trong quan hệ với nhà trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Phụ huynh đến họp lớp để nghe cô giáo báo tình hình học tập.
  • Ba mẹ là phụ huynh của em trong sổ liên lạc.
  • Cô mời phụ huynh ký vào vở để xác nhận bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, phụ huynh gặp giáo viên chủ nhiệm để trao đổi về nề nếp của lớp.
  • Thư mời ghi rõ thời gian để phụ huynh dự buổi sinh hoạt đầu năm.
  • Nhà trường mở cổng sớm để phụ huynh đưa đón thuận tiện và an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Phụ huynh làm việc trực tiếp với nhà trường về việc học của con.
  • Trong buổi họp, một phụ huynh bình tĩnh đặt câu hỏi về chương trình mới.
  • Những phụ huynh bận rộn thường chủ động trao đổi qua sổ điện tử thay vì gặp mặt.
  • Đôi khi, phụ huynh cần lùi lại nửa bước để con tự chịu trách nhiệm với bài vở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cha mẹ hoặc người thay mặt, đại diện cho gia đình học sinh trong quan hệ với nhà trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ huynh trung tính, hành chính–giáo dục, trang trọng nhẹ Ví dụ: Phụ huynh làm việc trực tiếp với nhà trường về việc học của con.
gia trưởng trang trọng cổ, thiên về “người chủ gia đình”, không đặc thù quan hệ nhà trường; mức phù hợp thấp — loại Ví dụ: (Loại) Buổi họp gia trưởng học sinh lớp 6.
phụ mẫu văn chương cổ, chỉ cha mẹ nói chung; không khu biệt bối cảnh nhà trường; mức phù hợp thấp — loại Ví dụ: (Loại) Phụ mẫu em ấy rất nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cha mẹ học sinh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, thông báo của nhà trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, quản lý học sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về cha mẹ học sinh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cha mẹ học sinh trong bối cảnh giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cha mẹ" khi không trong bối cảnh giáo dục.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phụ huynh học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (học sinh, giáo viên) hoặc động từ chỉ hành động (gặp gỡ, trao đổi).