Thân mẫu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Mẹ đẻ (không dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Anh đưa thân mẫu đi khám sức khỏe định kỳ.
Nghĩa: (trang trọng). Mẹ đẻ (không dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh mời cô giáo đến thăm nhà, có cả thân mẫu của bạn.
  • Trong giấy khen, nhà trường ghi rõ tên thân mẫu của học sinh.
  • Bạn Lan xin phép về sớm để chăm sóc thân mẫu đang mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nộp đơn xin miễn học phí kèm giấy xác nhận của thân mẫu.
  • Trong buổi họp phụ huynh, thầy hiệu trưởng gửi lời cảm ơn tới thân mẫu của các em vì đã đồng hành cùng nhà trường.
  • Bạn kể rằng tình yêu sách của mình được nuôi dưỡng từ thân mẫu, người thường đọc truyện cho bạn trước giờ ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đưa thân mẫu đi khám sức khỏe định kỳ.
  • Trong điếu văn, ông nhắc đến thân mẫu với lòng biết ơn vì những năm tháng tảo tần nuôi con khôn lớn.
  • Trong hồ sơ nhân sự, chị ghi rõ nghề nghiệp của thân mẫu để hoàn thiện thông tin thân nhân.
  • Đứng trước hiên nhà cũ, anh bỗng thấy dáng thân mẫu như vẫn chờ mình đi làm về, bình yên và ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, thông báo, hoặc lời mời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với mẹ của người khác trong văn bản trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi xưng hô trực tiếp với mẹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mẹ" hoặc "mẫu thân" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không dùng để xưng gọi trực tiếp, chỉ dùng để nhắc đến mẹ của người khác một cách tôn kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân mẫu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (của, là) và tính từ (kính yêu, đáng kính).
mẹ u bầm mạ mẫu cha bố ba tía