Con gái con đứa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con gái (nói khái quát; hàm ý chê bai).
Ví dụ : Con gái con đứa mà ăn mặc luộm thuộm quá thì bị chê ngay.
Nghĩa: Con gái (nói khái quát; hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Con gái con đứa gì mà leo cây bẩn hết áo vậy?
  • Con gái con đứa sao nói ồn ào thế, nhẹ giọng chút đi.
  • Con gái con đứa mà ăn uống vội vàng, rơi vãi khắp bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con gái con đứa mà suốt ngày quên mũ bảo hiểm, liệu có ổn không?
  • Con gái con đứa gì mà đá bóng xong không thèm rửa tay, nhìn phát ngại.
  • Con gái con đứa nói năng cụt lủn như thế, nghe khó chịu lắm.
3
Người trưởng thành
  • Con gái con đứa mà ăn mặc luộm thuộm quá thì bị chê ngay.
  • Người ta xì xào: con gái con đứa mà đi khuya thế, nghe đã muốn phán xét trước khi hiểu chuyện.
  • Chị bật cười: con gái con đứa gì đâu, miễn tự lo được cho mình là được; lời chê kệ họ.
  • Anh vừa mắng vừa lo: con gái con đứa, đừng tự ép mình mạnh mẽ đến mức quên mất việc chăm sóc bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của con gái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện giọng điệu của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc không đồng tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán nhẹ nhàng trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự không hài lòng về hành vi hoặc thái độ của con gái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "con gái" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gái con đứa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ định như "này", "ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...