Cơn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quá trình diễn ra của một hiện tượng tự nhiên hoặc hiện tượng sinh lí, tâm lí thường không có lợi cho con người, tăng lên rồi giảm xuống và kết thúc trong khoảng thời gian tương đối ngắn.
Ví dụ: Cơn mưa ào qua rồi phố lại sáng đèn khô ráo.
2.
danh từ
Khoảng thời gian tương đối ngắn của cuộc sống trong đó sự việc không may đang diễn ra.
Ví dụ: Họ đang ở trong cơn túng quẫn, phải thắt lưng buộc bụng.
Nghĩa 1: Quá trình diễn ra của một hiện tượng tự nhiên hoặc hiện tượng sinh lí, tâm lí thường không có lợi cho con người, tăng lên rồi giảm xuống và kết thúc trong khoảng thời gian tương đối ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay bỗng nổi cơn mưa, sân trường ướt đẫm rồi tạnh nhanh.
  • Bạn Lan ho sù sụ vì cơn cảm, cô giáo dặn bạn nghỉ ngơi.
  • Em sợ cơn giông kéo tới làm rụng bông hoa ngoài cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang đá bóng thì cơn gió mạnh ập đến, cát bay mù mắt cả đội.
  • Bạn ấy lên cơn đau bụng bất chợt, tụi mình vội đưa vào phòng y tế.
  • Thầy bảo khi cơn lo lắng tràn lên, hãy hít sâu để bình tĩnh lại.
3
Người trưởng thành
  • Cơn mưa ào qua rồi phố lại sáng đèn khô ráo.
  • Anh quen với những cơn mất ngủ chập chờn, kéo đến rồi rút đi như bóng mây.
  • Cô tự ghìm mình qua cơn giận, không để lời nói nóng nảy làm hỏng cuộc trò chuyện.
  • Nhà thuốc mở cửa sớm vì nhiều người lớn tuổi hay lên cơn ho khi thời tiết đổi gió.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian tương đối ngắn của cuộc sống trong đó sự việc không may đang diễn ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Nam vừa trải qua một cơn khó, nhưng ai cũng cố gắng.
  • Quán nhỏ của bác Hai gặp cơn ế khách, bác vẫn mỉm cười bán hàng.
  • Làng em đi qua cơn mất mùa, mọi người cùng nhau chia sẻ gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nó đang trong cơn lao đao vì ba thất nghiệp, cả lớp thay nhau động viên.
  • Đội bóng trải qua cơn sa sút, thầy trò vẫn kiên trì tập luyện.
  • Thành phố vừa qua cơn khốn khó sau bão, người người dọn dẹp và đỡ đần nhau.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang ở trong cơn túng quẫn, phải thắt lưng buộc bụng.
  • Doanh nghiệp vấp cơn khủng hoảng, mới thấm giá trị của vốn dự phòng và niềm tin.
  • Gia tộc đi qua cơn biến động, những mối quan hệ cũ mới bỗng lộ rõ chân tướng.
  • Có lẽ đời người nào rồi cũng gặp cơn trắc trở, để học cách chọn bình tĩnh thay vì hoảng hốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như "cơn mưa", "cơn giận".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc tình huống cụ thể, như "cơn bão", "cơn sốt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ, như "cơn đau" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp, gợi cảm giác không thoải mái.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tạm thời và mạnh mẽ của hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi hiện tượng không có tính chất tạm thời.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng dài hạn hoặc không có tính chất mạnh mẽ.
  • Khác biệt với "trận" ở chỗ "cơn" thường chỉ hiện tượng ngắn và mạnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: cơn mưa, cơn giận.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như: giận, mưa) hoặc động từ (như: đến, qua).