Cồn cát duyên hải

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với hướng chung của bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sông vỗ bồi.
Ví dụ: Ở vùng cửa sông, các cồn cát duyên hải phát triển theo dải song song bờ biển.
Nghĩa: Dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với hướng chung của bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sông vỗ bồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đi dã ngoại, em đứng nhìn những cồn cát duyên hải chạy dài theo bờ biển.
  • Gió thổi làm mặt cồn cát duyên hải lăn tăn như sóng.
  • Trên cồn cát duyên hải, dấu chân em in rõ rồi nhanh chóng bị gió xóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ đỉnh cồn cát duyên hải, chúng mình nhìn thấy làng chài nằm dọc bờ biển.
  • Những bụi cây muống biển bám rễ trên cồn cát duyên hải, giữ cát khỏi bị gió cuốn.
  • Con đường mới men theo cồn cát duyên hải, uốn lượn như một dải lụa vàng.
3
Người trưởng thành
  • Ở vùng cửa sông, các cồn cát duyên hải phát triển theo dải song song bờ biển.
  • Cồn cát duyên hải không chỉ là cảnh quan mà còn là hàng rào tự nhiên trước bão gió.
  • Sáng sớm, ánh nắng rắc vàng lên các cồn cát duyên hải, làng chài thức dậy theo nhịp sóng.
  • Khi dòng chảy đổi hướng, cồn cát duyên hải cũng dịch chuyển, nhắc ta về sự biến động của bờ bãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, địa chất và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa lý ven biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc môi trường.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác như "đồi cát" hoặc "bãi cát".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các văn bản học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cồn cát duyên hải rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, dài), động từ (hình thành, trải dài) và các danh từ khác (khu vực, vùng).
cồn cát đồi doi bãi biển bờ phù sa đất
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...