Cơm bụi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Cơm bình dân, thường bán trong hàng quán nhỏ, tạm bợ.
Ví dụ: Tôi ghé quán cơm bụi bên vỉa hè cho bữa trưa gọn nhẹ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cơm bình dân, thường bán trong hàng quán nhỏ, tạm bợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay mẹ mua cơm bụi cho cả nhà ăn.
  • Chú bảo vệ hay ăn cơm bụi ở quán đầu ngõ.
  • Quán cơm bụi bán canh chua và thịt kho rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tụi mình ghé quán cơm bụi trước cổng trường cho nhanh no.
  • Những hôm bận rộn, ba chọn cơm bụi vì vừa rẻ vừa đỡ mất công nấu nướng.
  • Mùi cá kho từ quán cơm bụi lan ra, kéo cả nhóm học thêm vào ăn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé quán cơm bụi bên vỉa hè cho bữa trưa gọn nhẹ.
  • Cơm bụi giữ chân người lao động không chỉ vì giá rẻ mà còn vì cảm giác quen thuộc như ở nhà.
  • Giữa phố xá hối hả, một dĩa cơm bụi nóng hổi đủ xoa dịu cái bụng đói và nỗi mệt.
  • Bao chuyến đi, tôi nhớ nhất góc quán tạm bợ, nơi dĩa cơm bụi thơm mùi hành phi và ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cơm bình dân, thường bán trong hàng quán nhỏ, tạm bợ.
Từ đồng nghĩa:
cơm quán
Từ trái nghĩa:
cơm tiệm cơm nhà
Từ Cách sử dụng
cơm bụi Khẩu ngữ, bình dân; sắc thái suồng sã, đời thường. Ví dụ: Tôi ghé quán cơm bụi bên vỉa hè cho bữa trưa gọn nhẹ.
cơm quán Khẩu ngữ, trung tính; chỉ bữa cơm ăn tại các quán bình dân. Ví dụ: Cả nhóm ghé ăn cơm quán gần cổng trường.
cơm tiệm Khẩu ngữ, trung tính; đối lập về mức độ quy củ/giá cả cao hơn. Ví dụ: Hôm nay không ăn cơm bụi, mình ăn cơm tiệm cho thoải mái.
cơm nhà Khẩu ngữ, thân mật; đối lập về nơi ăn (tại nhà, không phải quán). Ví dụ: Cuối tuần không ăn cơm bụi nữa, về ăn cơm nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bữa ăn bình dân, nhanh gọn, phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của người lao động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "cơm bình dân".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí đời thường, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình dân, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bữa ăn đơn giản, giá rẻ, phù hợp với người lao động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cơm bình dân" nhưng "cơm bụi" nhấn mạnh tính tạm bợ, không chính thức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một suất cơm bụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) và tính từ chỉ chất lượng (ngon, rẻ).
cơm quán bình dân rẻ món ăn bữa ăn ăn thực phẩm bún phở
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...