Cơlê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Chia vặn.
Ví dụ: Anh cầm cơlê siết lại ốc cửa cho chặt.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Chia vặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đưa cho con cái cơlê để siết chặt con ốc.
  • Thầy dạy nghề cho chúng em mượn cơlê để lắp kệ sách.
  • Anh thợ dùng cơlê xoay nhẹ là bánh xe đã chắc lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh chọn đúng cỡ cơlê nên tháo ốc rất gọn.
  • Trong giờ công nghệ, cô dặn phải đeo găng trước khi dùng cơlê.
  • Chiếc cơlê nhỏ mà khỏe, xoay một vòng là bu-lông chịu thua.
3
Người trưởng thành
  • Anh cầm cơlê siết lại ốc cửa cho chặt.
  • Trong cốp xe, tôi luôn để một cái cơlê phòng khi dây xích trùng.
  • Thợ máy chỉ cần nghe tiếng “tách” là biết cơlê đã vào đúng cỡ.
  • Giữa kho đồ nghề lộn xộn, chiếc cơlê cũ vẫn làm tròn việc của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Chia vặn.
Từ đồng nghĩa:
mỏ lết
Từ Cách sử dụng
cơlê Khẩu ngữ, chỉ dụng cụ cầm tay. Ví dụ: Anh cầm cơlê siết lại ốc cửa cho chặt.
mỏ lết Trung tính, thông dụng, chỉ dụng cụ tương tự. Ví dụ: Anh ấy dùng mỏ lết để siết chặt bu lông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc sửa chữa, lắp ráp liên quan đến cơ khí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và chuyên ngành kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công việc liên quan đến sửa chữa, lắp ráp cơ khí.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "vặn", "siết".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dụng cụ khác như "mỏ lết".
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái cơlê', 'cơlê lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ), động từ (dùng, vặn), và lượng từ (một, hai).
cờ lê mỏ lết kìm tua vít búa vặn siết nới tháo lắp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...