Cố quốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất nước, tổ quốc đã xa cách lâu.
Ví dụ : Anh luôn hướng về cố quốc dù sống ở xứ người.
Nghĩa: Đất nước, tổ quốc đã xa cách lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện về cố quốc với giọng nhớ thương.
  • Bà ngoại treo bức tranh cố quốc trong phòng khách.
  • Chú hải ngoại viết thư hỏi thăm cố quốc sau nhiều năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe khúc hát về cố quốc, em bỗng thấy lòng mình se lại.
  • Trong trang nhật ký, anh chép vài dòng gửi cố quốc nơi chân trời.
  • Nhìn lá cờ trên màn hình, cô du học sinh thầm gọi tên cố quốc.
3
Người trưởng thành
  • Anh luôn hướng về cố quốc dù sống ở xứ người.
  • Ba nói, càng đi xa càng hiểu thế nào là cố quốc.
  • Có những đêm, mùi mưa lạ bỗng gợi về cố quốc trong tôi.
  • Giữa sân bay ồn ã, một câu chào tiếng Việt chạm đúng nỗi nhớ cố quốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất nước, tổ quốc đã xa cách lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tha hương dị hương hải ngoại
Từ Cách sử dụng
cố quốc Văn chương, hoài cổ, sắc thái trang trọng, gợi nhớ nhung xa xứ Ví dụ: Anh luôn hướng về cố quốc dù sống ở xứ người.
quê hương Trung tính → trữ tình; phổ thông, nhẹ hơn “cố quốc” Ví dụ: Nơi đâu ta cũng nhớ quê hương.
tổ quốc Trang trọng, chính luận; bao quát, ít màu hoài cổ Ví dụ: Dù đi xa vẫn hướng về Tổ quốc.
cố hương Văn chương, hoài cổ; gần nghĩa và sắc thái nhất Ví dụ: Nỗi sầu nhớ cố hương khôn nguôi.
tha hương Văn chương/khẩu ngữ; chỉ nơi đất khách, đối lập về nơi chốn Ví dụ: Sống nơi tha hương đã mười năm.
dị hương Văn chương, trang trọng; đất lạ, đối lập với quê nhà Ví dụ: Lữ khách bơ vơ chốn dị hương.
hải ngoại Trang trọng, hành chính; chỉ xứ ngoài, đối lập bối cảnh trong nước Ví dụ: Anh định cư nơi hải ngoại nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về người xa quê hương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi khi diễn tả nỗi nhớ quê hương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, hoài niệm về quê hương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả nỗi nhớ quê hương một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi nói về lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quê hương" hay "tổ quốc" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Thường đi kèm với các từ thể hiện cảm xúc như "nhớ", "thương".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cố quốc thân yêu", "nỗi nhớ cố quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (thân yêu, xa xôi) hoặc động từ (nhớ, trở về).
tổ quốc đất nước quê hương xứ sở giang sơn non sông quốc gia dân tộc lãnh thổ biên giới
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...