Cờ người
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ tưởng dùng người mặc sắc phục khác nhau làm quân, đi trên khoảng đất kẻ ô làm bàn cờ.
Ví dụ:
Tối hội làng có biểu diễn cờ người ngoài sân đình.
Nghĩa: Cờ tưởng dùng người mặc sắc phục khác nhau làm quân, đi trên khoảng đất kẻ ô làm bàn cờ.
1
Học sinh tiểu học
- Cả sân đình rộn ràng khi làng tổ chức thi cờ người.
- Em reo lên khi đội mình đi được một nước đẹp trong ván cờ người.
- Các bạn mặc áo đỏ, áo xanh đứng làm quân trên ô vuông của bàn cờ người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống dồn dập, từng ‘quân’ người bước theo lệnh tướng trong trận cờ người giữa sân trường.
- Đứng trên khán đài, mình thấy bàn cờ người như bức tranh sống động, ô nào cũng có vai diễn riêng.
- Khi pháo mở đường và mã vòng sang cánh, cả ván cờ người bỗng chuyển thế rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tối hội làng có biểu diễn cờ người ngoài sân đình.
- Ánh đuốc hắt lên những bộ sắc phục rực rỡ, biến ván cờ người thành một màn diễn giàu kịch tính.
- Trong nhịp trống dồn, người cầm cờ ra hiệu, từng bước đi trên ô vuông kể câu chuyện cổ xưa của cờ người.
- Giữa đám đông, tôi nhận ra cờ người không chỉ là trò chơi, mà là ký ức lễ hội kết bằng nhịp trống và màu áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ tưởng dùng người mặc sắc phục khác nhau làm quân, đi trên khoảng đất kẻ ô làm bàn cờ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ người | trung tính, miêu tả trò chơi/biểu diễn dân gian, sắc thái văn hoá Ví dụ: Tối hội làng có biểu diễn cờ người ngoài sân đình. |
| cờ người | trung tính; dạng chuẩn trong từ điển, đồng nhất khái niệm Ví dụ: Lễ hội làng năm nay có thi cờ người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về lễ hội truyền thống hoặc các hoạt động văn hóa dân gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh lễ hội hoặc phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, thường gắn liền với các lễ hội văn hóa.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa truyền thống hoặc lễ hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghệ, vì không phù hợp.
- Thường chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội lớn hoặc sự kiện văn hóa đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác như cờ vua, cờ tướng.
- Khác biệt với "cờ tướng" ở chỗ sử dụng người thật làm quân cờ.
- Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận cờ người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ) hoặc động từ chỉ hành động (chơi, tổ chức).

Danh sách bình luận