Cỏ lồng vực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỏ trông dễ lẫn với mạ và lúa, thường vượt cao hơn và có bông chín sớm hơn lúa.
Ví dụ:
Cỏ lồng vực là loại cỏ dại thường lẫn với lúa.
Nghĩa: Cỏ trông dễ lẫn với mạ và lúa, thường vượt cao hơn và có bông chín sớm hơn lúa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài ruộng, mẹ bảo nhổ cỏ lồng vực để mạ không bị lấn át.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy cỏ lồng vực cao hơn cây lúa non.
- Bông cỏ lồng vực chín sớm, nhìn cứ tưởng bông lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cỏ lồng vực mọc chen trong thửa ruộng, trông giống mạ nên dễ bị bỏ sót khi làm cỏ.
- Khi lúa chưa kịp đẻ nhánh, cỏ lồng vực đã vươn cao, tranh ánh nắng.
- Đến mùa, bông cỏ lồng vực ngả vàng trước lúa, khiến người mới đi gặt dễ lầm.
3
Người trưởng thành
- Cỏ lồng vực là loại cỏ dại thường lẫn với lúa.
- Trong vụ chiêm, chỉ cần sơ ý, cỏ lồng vực sẽ vượt mặt cây lúa và hút hết dinh dưỡng.
- Nó giống lúa đến mức tay nhà nghề cũng phải nhìn bông chín sớm mà phân biệt.
- Giữa đồng gió thổi, lúa còn xanh mà bông cỏ lồng vực đã rộ vàng, báo hiệu một mối phiền toái cho người gặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc nghiên cứu về thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt trong các tài liệu về quản lý cỏ dại và trồng lúa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cỏ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "cỏ dại" ở chỗ là một loại cỏ cụ thể có ảnh hưởng đến việc trồng lúa.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cỏ lồng vực xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tốt), động từ (mọc, phát triển) và lượng từ (một ít, nhiều).

Danh sách bình luận