Cò hương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cò có lông màu xanh xám.
Ví dụ: Tôi thấy một con cò hương đậu trên cọc rào, lông xanh xám ánh nhẹ.
Nghĩa: Cò có lông màu xanh xám.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng chiều nay có một con cò hương đứng yên bên bờ mương.
  • Thầy chỉ cho chúng em con cò hương có bộ lông xanh xám.
  • Con cò hương sải cánh bay qua ruộng lúa non.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong làn sương sớm, con cò hương với bộ lông xanh xám nổi bật trên bãi bồi.
  • Em nhận ra đó là cò hương nhờ màu lông xanh xám và dáng đứng thon gọn.
  • Trên trang sách sinh học, hình chú cò hương bay ngang đầm lầy trông rất thanh thoát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy một con cò hương đậu trên cọc rào, lông xanh xám ánh nhẹ.
  • Giữa bờ lau lách, bóng cò hương xanh xám khiến mặt nước như trầm lại.
  • Người chèo đò bảo mùa nước nổi, cò hương hay về đậu kín bãi ngô, màu lông xanh xám lẫn vào mây tro.
  • Đứng cuối bến sông, tôi nhận ra cò hương nhờ sắc lông xanh xám nhạt như vệt khói chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cò có lông màu xanh xám.
Từ đồng nghĩa:
cò xám
Từ Cách sử dụng
cò hương Trung tính, tên gọi phân biệt loài/nhóm; ngữ vực thông dụng, khoa học thường gọi tên dân dã. Ví dụ: Tôi thấy một con cò hương đậu trên cọc rào, lông xanh xám ánh nhẹ.
cò xám Trung tính, dân dã; dùng thay thế khi nhấn màu lông. Ví dụ: Ven đầm có mấy con cò xám đậu trên cọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về các loài chim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài cò có lông màu xanh xám.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài cò khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Không nên dùng để chỉ các loài cò khác không có đặc điểm lông màu xanh xám.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cò hương bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "xanh xám"), động từ (như "bay"), và lượng từ (như "một con").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...