Cô hồn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồn người chết không có họ hàng thân thích thờ cúng, theo mê tín.
Ví dụ: Họ tin cô hồn là những linh hồn không ai thờ cúng.
Nghĩa: Hồn người chết không có họ hàng thân thích thờ cúng, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng đêm rằm có cô hồn lang thang ngoài ngõ.
  • Mẹ dặn không nên trêu chọc cô hồn trong chuyện ma.
  • Người ta bày mâm bánh kẹo ngoài sân để cúng cô hồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng chó sủa giữa đêm, nó nhớ lời bà nói về cô hồn vất vưởng.
  • Trong truyện dân gian, cô hồn thường xuất hiện vào tháng bảy, gây cảm giác rờn rợn.
  • Bạn An bảo thắp nhang trước cửa để cô hồn khỏi quấy rầy, như một cách giữ bình yên cho nhà.
3
Người trưởng thành
  • Họ tin cô hồn là những linh hồn không ai thờ cúng.
  • Có người đặt chén nước ngoài hiên, coi như lời mời khẽ gửi tới cô hồn đi ngang.
  • Mỗi mùa gió bấc, xóm tôi lại rải muối gạo, mong cô hồn bớt lạnh.
  • Dù không mê tín, tôi vẫn cúi đầu khi đi qua mâm cúng cô hồn nơi góc chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồn người chết không có họ hàng thân thích thờ cúng, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cô hồn Trung tính–mê tín dân gian; sắc thái thương cảm, phổ thông Ví dụ: Họ tin cô hồn là những linh hồn không ai thờ cúng.
vong hồn Trung tính, hơi trang trọng; dùng trong văn viết dân gian Ví dụ: Người ta tin vong hồn vất vưởng đêm rằm.
ma đói Khẩu ngữ dân gian, sắc thái mạnh hơn, có phần hãi sợ Ví dụ: Họ cúng ma đói vào tháng bảy âm lịch.
oan hồn Văn chương–tâm linh, sắc thái bi lụy/ai oán; đôi khi hàm ý chết oan Ví dụ: Người ta thắp nhang cầu siêu cho oan hồn nơi bến sông.
gia tiên Trang trọng, tín ngưỡng; chỉ hồn người đã khuất có con cháu thờ phụng Ví dụ: Ngày tết con cháu sum vầy cúng gia tiên.
tổ tiên Trang trọng, phổ thông; nhấn mạnh bậc trên, có thờ tự Ví dụ: Lễ giỗ tổ tiên được cử hành tại từ đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tâm linh, tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, ma mị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng đối với tín ngưỡng dân gian.
  • Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ, tín ngưỡng liên quan đến người đã khuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ linh hồn khác như "vong hồn".
  • Không nên dùng để chỉ người đã khuất có họ hàng thờ cúng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tín ngưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô hồn lang thang", "cô hồn vất vưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lang thang", "vất vưởng") hoặc động từ (như "thờ cúng", "gọi về").
hồn ma quỷ vong linh hồn mồ côi bơ vơ âm phủ cõi âm mê tín
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...