Cố đấm ăn xôi
Nghĩa & Ví dụ
Cam chịu nhục một bề để theo đuổi việc gì cho kì đạt được điều mong muốn.
Ví dụ:
Anh ấy bị sếp gạt phắt nhiều lần mà vẫn bám dự án, đúng là cố đấm ăn xôi.
Nghĩa: Cam chịu nhục một bề để theo đuổi việc gì cho kì đạt được điều mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị chê hoài mà vẫn nộp tranh dự thi, đúng là cố đấm ăn xôi.
- Thua mấy trận liền, bạn vẫn xin vào đội bóng, thật cố đấm ăn xôi.
- Bị giao việc khó, em vẫn làm cho xong, kiểu cố đấm ăn xôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bị thầy góp ý gay gắt, cậu ta vẫn bám đề tài cũ, đúng là cố đấm ăn xôi.
- Biết dự án lớp khó được duyệt, bạn vẫn chạy vạy khắp nơi, kiểu cố đấm ăn xôi.
- Bị từ chối nhiều lần, nó vẫn tỏ tình, nghe mà thấy cố đấm ăn xôi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị sếp gạt phắt nhiều lần mà vẫn bám dự án, đúng là cố đấm ăn xôi.
- Danh tiếng đã sứt mẻ, vẫn lao vào tranh ghế cho bằng được, một kiểu cố đấm ăn xôi.
- Tình đã cạn mà còn níu, đôi bên chỉ tự làm khổ, thành ra cố đấm ăn xôi.
- Biết sai đường mà vẫn bước, hy vọng bù đắp bằng kiên trì, rốt cuộc chỉ là cố đấm ăn xôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó đang cố gắng đạt được điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc nhục nhã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống trớ trêu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện sự kiên trì nhưng kèm theo sự nhục nhã hoặc không tự trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì bất chấp khó khăn, nhưng có thể gây cảm giác tiêu cực.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khuyến khích sự kiên trì, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kiên trì" ở chỗ nhấn mạnh sự nhục nhã hoặc không tự trọng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ cố định, không biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để nhấn mạnh sự kiên trì, ví dụ: "Anh ta cứ cố đấm ăn xôi dù biết khó khăn."

Danh sách bình luận