Cỏ cây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỏ và cây; các loài cây trong thiên nhiên.
Ví dụ:
Cơn gió thổi làm cỏ cây rì rào khắp khu vườn.
Nghĩa: Cỏ và cây; các loài cây trong thiên nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa làm cỏ cây trong sân trường xanh hơn.
- Em tưới nước mỗi chiều để cỏ cây không héo.
- Buổi sáng, cỏ cây ngoài vườn lấp lánh hạt sương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua ô cửa sổ lớp học, cỏ cây ngoài sân thay màu theo mùa.
- Bạn lớp trưởng đề nghị giữ gìn cỏ cây trong bồn hoa, đừng dẫm lên.
- Chúng tớ đi dã ngoại và ghi chép tên các loài cỏ cây ven suối.
3
Người trưởng thành
- Cơn gió thổi làm cỏ cây rì rào khắp khu vườn.
- Đi hết một ngày mệt nhoài, tôi ngồi xuống, nghe cỏ cây thở và thấy lòng dịu lại.
- Thành phố bê tông khiến người ta thèm một góc ban công có chút cỏ cây.
- Trong ký ức tôi, con đường làng luôn thơm mát mùi cỏ cây sau cơn mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cỏ và cây; các loài cây trong thiên nhiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cỏ cây | Trung tính, bao quát, sắc thái văn viết đời thường; dùng tập hợp chỉ toàn bộ thảm thực vật tự nhiên Ví dụ: Cơn gió thổi làm cỏ cây rì rào khắp khu vườn. |
| thực vật | Trung tính, khoa học/trang trọng; bao quát tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Khu vực này phong phú về thực vật. |
| cây cỏ | Trung tính, khẩu ngữ/viết; hoán vị thành phần, mức bao quát tương đương Ví dụ: Trên triền núi đầy cây cỏ. |
| động vật | Trung tính, khoa học/đời thường; đối lập phạm trù sinh vật với thực vật Ví dụ: Hệ sinh thái gồm động vật và cỏ cây. |
| vô sinh | Trang trọng/khoa học; đối lập với thế giới hữu sinh như cỏ cây Ví dụ: Sa mạc phần lớn là môi trường vô sinh, hiếm cỏ cây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các loài thực vật trong tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn như "thực vật".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên phong phú, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với thiên nhiên.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một cách tổng quát về thiên nhiên.
- Tránh dùng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật cần sự chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực vật cụ thể hơn như "thực vật" hay "cây cối".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cỏ cây xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh tốt, tươi tốt), động từ (mọc, phát triển) và lượng từ (nhiều, ít).
