Chuyên sử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sử chuyên nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kì hay một địa phương nhất định.
Ví dụ:
Tôi tìm một chuyên sử súc tích về triều Trần.
Nghĩa: Sử chuyên nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kì hay một địa phương nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giới thiệu một cuốn chuyên sử về Trần Hưng Đạo.
- Em đọc chuyên sử kể rõ trận Bạch Đằng.
- Thư viện có chuyên sử về làng cổ quê em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mượn một chuyên sử viết riêng về Cách mạng Tháng Tám.
- Thầy dặn đọc chuyên sử để hiểu sâu một thời Lý, không bị lẫn với các triều khác.
- Nhóm em chọn một chuyên sử về Hà Nội để làm bài thuyết trình lịch sử địa phương.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm một chuyên sử súc tích về triều Trần.
- Những lúc cần kiểm chứng chi tiết, tôi luôn mở chuyên sử để đối chiếu nguồn.
- Một chuyên sử viết chắc tay có thể soi rõ số phận của một nhân vật giữa bóng tối thời đại.
- Anh thích chuyên sử địa phương vì mỗi trang đều vang mùi đất, mùi sông của một vùng quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sử chuyên nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kì hay một địa phương nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tổng sử
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên sử | trung tính, học thuật, trang trọng; phạm vi hẹp, chuyên biệt Ví dụ: Tôi tìm một chuyên sử súc tích về triều Trần. |
| chuyên khảo | trang trọng, học thuật; mức độ tương đương về tính chuyên sâu Ví dụ: Anh ấy xuất bản một chuyên khảo về khởi nghĩa Lam Sơn. |
| chuyên luận | trang trọng, học thuật; nhấn mạnh lập luận hệ thống Ví dụ: Cuốn chuyên luận về triều Lý được đánh giá cao. |
| tổng sử | trang trọng, học thuật; đối lập về phạm vi bao quát Ví dụ: Bộ tổng sử bao trùm toàn bộ lịch sử Việt Nam đến thế kỉ XIX. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một nghiên cứu lịch sử cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
- Thường đi kèm với tên nhân vật, sự kiện hoặc địa phương cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lịch sử nói chung.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản không chuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyên sử về Nguyễn Huệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, viết), tính từ (quan trọng, nổi bật) và các cụm từ chỉ định (về, của).

Danh sách bình luận