Chuột bạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuột lông trắng, thường nuôi làm vật thí nghiệm.
Ví dụ: Chuột bạch là loài chuột lông trắng thường được nuôi để làm thí nghiệm.
Nghĩa: Chuột lông trắng, thường nuôi làm vật thí nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chuột bạch trong phòng thí nghiệm có bộ lông trắng như bông.
  • Cô giáo cho chúng mình xem hình một con chuột bạch dùng để làm thí nghiệm.
  • Bạn Lan vẽ một con chuột bạch đang ngửi mùi bánh mì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, thầy nhắc đến chuột bạch như một con vật thường được dùng để thử thuốc.
  • Chuột bạch có màu lông trắng nổi bật, nên việc theo dõi thí nghiệm trở nên dễ quan sát hơn.
  • Nhìn chuột bạch chạy trong lồng, mình hiểu thí nghiệm cần sự an toàn cho cả người và vật nuôi.
3
Người trưởng thành
  • Chuột bạch là loài chuột lông trắng thường được nuôi để làm thí nghiệm.
  • Người ta chọn chuột bạch vì cơ thể nhỏ, dễ nuôi và dễ kiểm soát các biến số sinh học.
  • Tiếng lồng sắt khẽ rung khi chuột bạch chạy, gợi nhớ những buổi thực hành sinh lý học năm nào.
  • Đứng trước dãy lồng chuột bạch, tôi thấy ranh giới giữa tiến bộ khoa học và lòng trắc ẩn mong manh đến lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuột lông trắng, thường nuôi làm vật thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
chuột trắng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuột bạch trung tính, khoa học–đời thường; đôi khi hàm ý bị đem ra thử nghiệm (ẩn dụ) Ví dụ: Chuột bạch là loài chuột lông trắng thường được nuôi để làm thí nghiệm.
chuột trắng trung tính, miêu tả màu; ít nhấn vào chức năng thí nghiệm Ví dụ: Phòng lab nuôi nhiều chuột trắng.
chuột cống trung tính, loài chuột hoang lớn sống cống rãnh; đối lập về giống/loại, không dùng làm thí nghiệm thông dụng Ví dụ: Khu chợ đầy chuột cống.
chuột đồng trung tính, chuột hoang ở đồng ruộng; đối lập về môi trường sống và mục đích nuôi Ví dụ: Ngoài ruộng có nhiều chuột đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một người hoặc vật được dùng để thử nghiệm một điều gì đó mới mẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, nghiên cứu hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thử nghiệm hoặc sự hy sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thí nghiệm khoa học hoặc khi cần một hình ảnh ẩn dụ về thử nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thử nghiệm hoặc nghiên cứu.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chuột khác, cần chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chuột thí nghiệm" ở chỗ "chuột bạch" thường chỉ loại chuột có lông trắng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích sử dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuột bạch thí nghiệm", "chuột bạch trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, nhỏ), động từ (nuôi, thí nghiệm) và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...