Chuột cống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuột cỡ lớn, thường sống ở các cống rãnh.
Ví dụ: Chuột cống thường xuất hiện quanh cống rãnh và bãi rác ẩm thấp.
Nghĩa: Chuột cỡ lớn, thường sống ở các cống rãnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chuột cống chạy vụt qua miệng cống làm em giật mình.
  • Buổi chiều mưa, một con chuột cống bò lên bờ rãnh tìm chỗ khô.
  • Chú bảo vệ kể rằng chuột cống hay lục thùng rác sau trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm yên tĩnh, tiếng chân chuột cống lạo xạo bên nắp cống nghe rờn rợn.
  • Ở khu tập thể cũ, chuột cống thỉnh thoảng mon men lên sân, khiến ai cũng cảnh giác.
  • Nghe tiếng nước chảy dưới rãnh, một con chuột cống thò đầu lên như thám thính.
3
Người trưởng thành
  • Chuột cống thường xuất hiện quanh cống rãnh và bãi rác ẩm thấp.
  • Trời vừa đổ mưa, chuột cống kéo nhau từ lòng cống trồi lên, phơi lớp lông ướt sũng dưới ánh đèn vàng.
  • Anh chủ quán thở dài: 'Hễ tối là chuột cống lại rình rập quanh bếp, như thuộc đường hơn cả mình.'
  • Trong đô thị cũ kỹ, chuột cống là bóng đen kiên nhẫn của hệ thống thoát nước, điềm nhiên thích nghi với mọi mùi nồng nặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuột cỡ lớn, thường sống ở các cống rãnh.
Từ đồng nghĩa:
chuột nâu
Từ Cách sử dụng
chuột cống Trung tính; định danh động vật; phổ thông Ví dụ: Chuột cống thường xuất hiện quanh cống rãnh và bãi rác ẩm thấp.
chuột nâu Trung tính, tên gọi theo màu; dùng trong phổ thông và khoa học thường nhật Ví dụ: Chuột nâu (chuột cống) phá hoại kho lương thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một loại chuột lớn, gây hại, sống ở nơi bẩn thỉu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các vấn đề về vệ sinh môi trường hoặc nghiên cứu về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự bẩn thỉu, tối tăm hoặc nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu sinh học hoặc kiểm soát dịch hại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết khi nói về vệ sinh hoặc môi trường sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến kích thước lớn và môi trường sống của loài chuột này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loại chuột.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "chuột lớn" trong ngữ cảnh ít cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại chuột khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "chuột nhắt" ở kích thước và môi trường sống.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "chuột" và "cống".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chuột cống lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, diệt), và lượng từ (một con, nhiều con).
chuột sóc thỏ mèo chó rắn cống rãnh hang hốc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...